ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 40
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名アルバイト
例文expand_more
button1
マイ単語
tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
名薬
例文expand_more
button1
マイ単語
uống thuốc
薬を飲む
名幸運、幸運な
例文expand_more
button1
マイ単語
may mắn đến
幸運が訪れる
動~になる
例文expand_more
button1
マイ単語
trở thành giáo viên
先生になる
動設定する
例文expand_more
button1
マイ単語
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
名興味、パッション
例文expand_more
button1
マイ単語
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
名国
例文expand_more
button1
マイ単語
quốc gia đông dân
人口が多い国
名計画
例文expand_more
button1
マイ単語
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
名法律
例文expand_more
button1
マイ単語
bảo về luật pháp
法律を守る
フ夜通し、徹夜
例文expand_more
button1
マイ単語
ngủ qua đêm ở nhà bạn
友達の家に1泊する
名ダチョウ
例文expand_more
button1
マイ単語
cưỡi đà điểu
ダチョウに乗る
動漁をする
例文expand_more
button1
マイ単語
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする
名週末
例文expand_more
button1
マイ単語
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
動海に入る
例文expand_more
button1
マイ単語
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
名カップル
例文expand_more
button1
マイ単語
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル

section

40

việc làm thêm
名アルバイト
thuốc
名薬
may mắn
名幸運、幸運な
trở thành
動~になる
sắp xếp
動設定する
đam mê
名興味、パッション
quốc gia
名国
kế hoạch
名計画
luật
名法律
ngủ qua đêm
フ夜通し、徹夜
đà điểu
名ダチョウ
đánh cá
動漁をする
cuối tuần
名週末
tắm biển
動海に入る
cặp đôi
名カップル

section

40

tìm việc làm thêm
アルバイトを探す
uống thuốc
薬を飲む
may mắn đến
幸運が訪れる
trở thành giáo viên
先生になる
sắp xếp cuộc họp
ミーティングを設定する
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ダンスは彼女のパッションである
quốc gia đông dân
人口が多い国
lên kế hoạch cho cuối tuần
週末の計画を立てる
bảo về luật pháp
法律を守る
ngủ qua đêm ở nhà bạn
友達の家に1泊する
cưỡi đà điểu
ダチョウに乗る
đánh cá xa bờ
遠くに漁をする
đi chơi cùng bạn cuối tuần
週末に友達と出かける
vì trời nóng nên muốn đi tắm biển
暑いので海に入りたい
cặp đôi xứng đôi
お似合いのカップル