ベトタン INTERMEDIATE 1500
search
ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 36
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形勇ましい
例文expand_more
button1
マイ単語
Người lính rất dũng cảm.
兵士は勇ましい。
形意地悪
例文expand_more
button1
マイ単語
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
形わがまま
例文expand_more
button1
マイ単語
Con bé hơi ích kỷ.
その子は少しわがままだ。
形暗い
例文expand_more
button1
マイ単語
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
形頑固な
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ta rất cứng đầu.
彼は頑固だ。
形忘れっぽい
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
名いんちき
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
形内気な
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô bé rất nhút nhát.
その女の子は内気だ。
形冷たい
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
形時間にルーズ
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy hay trễ giờ.
彼は時間にルーズだ。
形だらしない
例文expand_more
button1
マイ単語
Căn phòng của cậu ấy rất dơ bẩn.
彼の部屋はだらしない。
形せっかち
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy rất hấp tấp khi làm việc.
彼女は仕事でせっかちだ。
形気が短い
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ta dễ nóng nảy.
彼は気が短い。
名雑誌
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
私は毎日雑誌を読む。
名職場
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
私は朝8時に職場に行く。

section

36

dũng cảm
形勇ましい
xấu bụng
形意地悪
ích kỷ
形わがまま
u ám
形暗い
cứng đầu
形頑固な
hay quên
形忘れっぽい
lừa đảo
名いんちき
nhút nhát
形内気な
lạnh lùng
形冷たい
hay trễ giờ
形時間にルーズ
dơ bẩn
形だらしない
hấp tấp
形せっかち
nóng nảy
形気が短い
tạp chí
名雑誌
nơi làm việc
名職場

section

36

Người lính rất dũng cảm.
兵士は勇ましい。
Cậu bé đó hay xấu bụng với bạn.
その子は友達に意地悪だ。
Con bé hơi ích kỷ.
その子は少しわがままだ。
Căn phòng này thật u ám.
この部屋は暗い。
Anh ta rất cứng đầu.
彼は頑固だ。
Tôi rất hay quên chìa khóa.
私はよく鍵を忘れっぽい。
Anh ta là kẻ lừa đảo.
彼はいんちきだ。
Cô bé rất nhút nhát.
その女の子は内気だ。
Anh ấy cư xử rất lạnh lùng.
彼は冷たい態度をとる。
Anh ấy hay trễ giờ.
彼は時間にルーズだ。
Căn phòng của cậu ấy rất dơ bẩn.
彼の部屋はだらしない。
Cô ấy rất hấp tấp khi làm việc.
彼女は仕事でせっかちだ。
Anh ta dễ nóng nảy.
彼は気が短い。
Tôi đọc tạp chí mỗi ngày.
私は毎日雑誌を読む。
Tôi đến nơi làm việc lúc 8 giờ sáng.
私は朝8時に職場に行く。