ベトタン INTERMEDIATE 1500
Section 34
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。

Anh ấy là người nghiêm túc.
彼は真面目な人だ。

Anh ấy rất vui tính.
彼はとても面白い。

Cô ấy là giáo viên nhiệt tình.
彼女は熱心な先生だ。

Cô ấy có tính cách sáng sủa.
彼女は明るい性格だ。

Anh ấy luôn điềm đạm.
彼はいつも冷静だ。

Cô ấy là người gan dạ.
彼女は大胆な人だ。

Anh ấy học rất chăm chỉ.
彼は勤勉に勉強する。

Thầy giáo rất nghiêm khắc với học sinh.
先生は生徒に厳しい。

Anh ấy rất hài hước.
彼はとても愉快だ。

Cậu bé đó có chí khí lớn.
その少年はやる気がある。

Nhân viên này luôn có động lực làm việc.
この社員はいつもやる気のある。

Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。

Đứa trẻ này rất dễ bảo.
この子はとても素直だ。

Anh ấy khôn khéo trong cách nói chuyện.
彼は話し方が気が利く。

Cô bé rất lanh lợi.
その女の子は賢い。
