ベトタン ADVANCED 1200
Section 21
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。

Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
乾燥肌は保湿が必要だ。

Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
混合肌は化粧品を選びにくい。

Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。

Cô ấy có da dễ nổi mụn.
彼女はニキビができやすい肌だ。

Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。

Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。

Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。

Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。

Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。

Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。

Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ

Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。

Da tôi dễ bị mẩn đỏ.
私は赤みのある肌になる。

Da sạm thiếu sức sống.
くすんだ肌は元気がない。

Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。
