ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 21
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名乾燥肌、ドライスキン
例文expand_more
button1
マイ単語
Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
乾燥肌は保湿が必要だ。
名混合肌、ミックススキン
例文expand_more
button1
マイ単語
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
混合肌は化粧品を選びにくい。
名敏感肌
例文expand_more
button1
マイ単語
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
名ニキビができやすい肌
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
彼女はニキビができやすい肌だ。
名ニキビケア、アクネケア
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
名ニキビ治療
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
名ニキビ予防
例文expand_more
button1
マイ単語
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
名もちもち肌 名すべすべ肌
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。
名ピーリング 名角質除去製品
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
名エイジングケア
例文expand_more
button1
マイ単語
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
名美白、ホワイトニング
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
名毛穴ケア
例文expand_more
button1
マイ単語
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。
名肌荒れ、肌トラブル 名赤みのある肌
例文expand_more
button1
マイ単語
Da tôi dễ bị mẩn đỏ.
私は赤みのある肌になる。
名くすみ、ごわつき肌
例文expand_more
button1
マイ単語
Da sạm thiếu sức sống.
くすんだ肌は元気がない。
名角質
例文expand_more
button1
マイ単語
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。

section

21

da khô
名乾燥肌、ドライスキン
da hỗn hợp
名混合肌、ミックススキン
da nhạy cảm
名敏感肌
da dễ nổi mụn
名ニキビができやすい肌
chăm sóc da mụn
名ニキビケア、アクネケア
trị mụn
名ニキビ治療
ngừa mụn
名ニキビ予防
da mềm mịn như da em bé
名もちもち肌 名すべすべ肌
sản phẩm tẩy da chết
名ピーリング 名角質除去製品
sản phẩm chống lão hóa
名エイジングケア
sản phẩm trắng da
名美白、ホワイトニング
sản phẩm làm sạch lỗ chân lông
名毛穴ケア
da mẩn đỏ
名肌荒れ、肌トラブル 名赤みのある肌
da sạm
名くすみ、ごわつき肌
da chết
名角質

section

21

Da khô cần dưỡng ẩm nhiều.
乾燥肌は保湿が必要だ。
Da hỗn hợp khó chọn mỹ phẩm.
混合肌は化粧品を選びにくい。
Da nhạy cảm dễ bị kích ứng.
敏感肌は刺激に弱い。
Cô ấy có da dễ nổi mụn.
彼女はニキビができやすい肌だ。
Tôi đang chăm sóc da mụn.
私はニキビケアをする。
Tôi đi bác sĩ để trị mụn.
医者に行ってニキビ治療を受ける。
Ăn uống lành mạnh giúp ngừa mụn.
健康的な食事はニキビ予防になる。
Tôi muốn làn da mềm mịn như da em bé.
赤ちゃんのようなすべすべの肌になりたい。
Tôi dùng sản phẩm tẩy da chết mỗi tuần.
週に一度角質除去製品を使う。
Mẹ tôi dùng sản phẩm chống lão hóa.
母はエイジングケア製品を使う。
Cô ấy thích sản phẩm trắng da.
彼女は美白製品が好きだ
Sản phẩm này làm sạch lỗ chân lông.
この製品は毛穴ケアになる。
Da tôi dễ bị mẩn đỏ.
私は赤みのある肌になる。
Da sạm thiếu sức sống.
くすんだ肌は元気がない。
Tẩy da chết loại bỏ da chết.
角質除去は古い角質を取る。