ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 22
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名BBクリーム
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng BB cream thay kem nền.
私はBBクリームを使う。
名ハイライトパウダー
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy dùng phấn tạo khối cho gò má.
彼女は頬にハイライトパウダーを使う。
名チークパウダー
例文expand_more
button1
マイ単語
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
名下地クリーム 名ファンデーション
例文expand_more
button1
マイ単語
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
名コンシーラー
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
名つけまつげ
例文expand_more
button1
マイ単語
gắn lông mi giả
つけまつげをする
名アイライナー
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
彼女は毎日アイライナーを使う。
名パーマ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi muốn uốn xoăn tóc.
私はパーマをかける。
名縮毛矯正
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
名エアロビクス
例文expand_more
button1
マイ単語
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
母はエアロビクスをする。
名合気道
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy luyện aikido.
彼は合気道を学ぶ。
名アクアティックスポーツ
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
名アーチェリー、 弓道 、 弓術
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy giỏi bắn cung.
彼女はアーチェリーが得意だ。
名陸上競技
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy tham gia điền kinh.
彼は陸上競技に参加する。
名バドミントン
例文expand_more
button1
マイ単語
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
私は週末にバドミントンをする。

section

22

kem nền bb
名BBクリーム
phấn tạo khối
名ハイライトパウダー
phấn má
名チークパウダー
kem lót
名下地クリーム 名ファンデーション
kem che khuyết điểm
名コンシーラー
lông mi giả
名つけまつげ
chì kẻ mắt
名アイライナー
uốn xoăn tóc
名パーマ
duỗi thẳng tóc
名縮毛矯正
thể dục nhịp điệu
名エアロビクス
aikido
名合気道
thể thao dưới nước
名アクアティックスポーツ
bắn cung
名アーチェリー、 弓道 、 弓術
điền kinh
名陸上競技
cầu lông
名バドミントン

section

22

Tôi dùng BB cream thay kem nền.
私はBBクリームを使う。
Cô ấy dùng phấn tạo khối cho gò má.
彼女は頬にハイライトパウダーを使う。
Phấn má làm gương mặt tươi sáng.
チークパウダーは顔を明るくする。
Kem lót giúp giữ lớp trang điểm lâu hơn.
下地クリームは化粧を長持ちさせる。
Tôi dùng concealer che vết khuyết điểm.
私はコンシーラーでシミを隠す。
gắn lông mi giả
つけまつげをする
Cô ấy dùng chì kẻ mắt mỗi ngày.
彼女は毎日アイライナーを使う。
Tôi muốn uốn xoăn tóc.
私はパーマをかける。
Cô ấy đi duỗi thẳng tóc.
彼女は縮毛矯正をする。
Mẹ tôi tập thể dục nhịp điệu.
母はエアロビクスをする。
Anh ấy luyện aikido.
彼は合気道を学ぶ。
Tôi thích thể thao dưới nước.
私はアクアティックスポーツが好きだ。
Cô ấy giỏi bắn cung.
彼女はアーチェリーが得意だ。
Anh ấy tham gia điền kinh.
彼は陸上競技に参加する。
Tôi chơi cầu lông cuối tuần.
私は週末にバドミントンをする。