ベトタン ADVANCED 1200
search
ベトタン ADVANCED 1200
Section 16
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
形のんびり
例文expand_more
button1
マイ単語
cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
形無邪気な
例文expand_more
button1
マイ単語
Đứa trẻ cười rất ngây thơ. 子供は無邪気に笑います。
子供は無邪気に笑う。
形分別がある
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
形寛大な
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
形客観的な
例文expand_more
button1
マイ単語
Chúng ta cần đánh giá khách quan.
客観的に評価する必要がある。
形頑張り屋
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
形我慢強い
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
形忍耐強い
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
彼は忍耐強く待つ。
形朗らかな
例文expand_more
button1
マイ単語
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
形思いやり
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy biết thông cảm với người khác.
彼は思いやりがある。
形一途な
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
形素朴な
例文expand_more
button1
マイ単語
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
形謙虚
例文expand_more
button1
マイ単語
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
形寛容な
例文expand_more
button1
マイ単語
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
形無邪気な
例文expand_more
button1
マイ単語
Trẻ em hồn nhiên vui đùa.
子供は無邪気だ。

section

16

thảnh thơi không lo âu
形のんびり
ngây thơ
形無邪気な
biết điều
形分別がある
hào phóng
形寛大な
khách quan
形客観的な
luôn cố gắng hết mình
形頑張り屋
kiên cường
形我慢強い
nhẫn nại
形忍耐強い
cởi mở
形朗らかな
biết thông cảm
形思いやり
chung thủy
形一途な
chân chất
形素朴な
khiêm nhường
形謙虚
khoan dung
形寛容な
hồn nhiên
形無邪気な

section

16

cuối tuần thảnh thơi không lo âu
のんびりとした週末
Đứa trẻ cười rất ngây thơ. 子供は無邪気に笑います。
子供は無邪気に笑う。
Cô ấy rất biết điều trong cách cư xử.
彼女は分別がある態度を示した。
Anh ấy hào phóng giúp đỡ mọi người.
彼は寛大に人を助ける。
Chúng ta cần đánh giá khách quan.
客観的に評価する必要がある。
Anh ấy luôn cố gắng hết mình.
彼は頑張り屋だ。
Cô ấy rất kiên cường.
彼女は我慢強い。
Anh ấy nhẫn nại chờ đợi.
彼は忍耐強く待つ。
Cô bé rất cởi mở.
彼女は朗らかだ。
Anh ấy biết thông cảm với người khác.
彼は思いやりがある。
Anh ấy rất chung thủy với vợ.
彼は妻に一途だ。
Ông lão sống cuộc đời chân chất.
老人は素朴な生活を送る。
Anh ấy rất khiêm nhường
彼は謙虚だ。
Thầy giáo rất khoan dung.
先生は寛容だ。
Trẻ em hồn nhiên vui đùa.
子供は無邪気だ。