ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 14
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
名シングルルーム
例文expand_more
button1
マイ単語
đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
名部屋
例文expand_more
button1
マイ単語
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
名テレビ
例文expand_more
button1
マイ単語
bật ti-vi
テレビをつける
他でも、〜けど 英語のbutにあたる接続詞
例文expand_more
button1
マイ単語
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
名休憩
例文expand_more
button1
マイ単語
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
名朝
例文expand_more
button1
マイ単語
đi ăn sáng
朝ご飯に出かける
名食事部屋、ダインイングルーム
例文expand_more
button1
マイ単語
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
助〜まで 英語のtoにあたる
例文expand_more
button1
マイ単語
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
名正面
例文expand_more
button1
マイ単語
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
動道を教える
例文expand_more
button1
マイ単語
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
名知らせる
例文expand_more
button1
マイ単語
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
他〜するのをお願いする お願いする際に使用する助動詞
例文expand_more
button1
マイ単語
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
動声をかける 動電話をかける
例文expand_more
button1
マイ単語
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
名会社
例文expand_more
button1
マイ単語
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
形寒い
例文expand_more
button1
マイ単語
trời trở lạnh
気温が寒くなる

section

14

phòng đơn
名シングルルーム
phòng
名部屋
ti-vi
名テレビ
nhưng
他でも、〜けど
英語のbutにあたる接続詞
nghỉ
名休憩
sáng
名朝
phòng ăn
名食事部屋、ダインイングルーム
tới
助〜まで
英語のtoにあたる
mặt tiền
名正面
chỉ đường
動道を教える
báo
名知らせる
làm ơn
他〜するのをお願いする
お願いする際に使用する助動詞
gọi
動声をかける 動電話をかける
công ty
名会社
lạnh
形寒い

section

14

đặt 1 phòng đơn
シングルルームを1部屋予約する
nhà có nhiều phòng
部屋がたくさんある家
bật ti-vi
テレビをつける
tôi hiểu nội dung đề án của anh nhưng mà...
提案内容は分かるが…
nghỉ giải lao 30 phút
30分休憩をとる
đi ăn sáng
朝ご飯に出かける
tập trung tại phòng ăn
ダイニングルームで集合する
đi tới trường mất bao lâu?
学校まで何分掛かりますか?
nhà có mặt tiền đẹp
正面が綺麗な家
chỉ đường đến bệnh viện
病院までの道を教える
thông báo lịch nghỉ học
休校日を知らせる
làm ơn cho tôi nhiều rau
野菜多めでお願いします
gọi cho bạn gái tối qua
昨日彼女に電話をかけた
được tuyển vào công ty lớn
大手企業に採用される
trời trở lạnh
気温が寒くなる