会話例.
| サトシさん | Lan ơi, pin xe ô tô điện của tôi chỉ còn khoảng 15% thôi. Bạn có biết quanh đây có trạm sạc nào không? Tôi lo là không đủ pin để về đến nhà. ランさん、電気自動車のバッテリーがもう15%くらいしかありません。この近くに充電ステーションがあるか知っていますか?家まで持つか心配で。 |
| Lanさん | Anh đừng lo quá! Khu vực này có khá nhiều trạm sạc của VinFast đấy ạ. Để em kiểm tra trên ứng dụng VinFast cho anh nhé. À, ngay trong hầm gửi xe của trung tâm thương mại Vincom cách đây 2 cây số có một trạm sạc lớn đấy. そんなに心配しないでください!このエリアにはVinFastの充電ステーションが結構たくさんありますよ。アプリで確認してあげますね。あ、ここから2キロ先のビンコムセンター(ショッピングモール)の地下駐車場に大きなステーションがあります。 |
| サトシさん | May quá! Nhưng không biết hiện tại có còn trụ sạc nào trống không nhỉ? Tôi sợ phải xếp hàng đợi lâu. よかった!でも、今空いている充電器(スロット)はあるでしょうか?並んで長く待つのが怖くて。 |
| Lanさん | Trên ứng dụng báo là hiện có 5 trụ “sạc siêu nhanh” và 3 trụ “sạc thường” đang trống ạ. Anh nên chọn trụ sạc siêu nhanh (250kW), chỉ cần khoảng 30 phút là pin sẽ lên được 70-80% rồi. アプリの情報では、現在「超急速充電」が5台、「普通充電」が3台空いています。250kWの超急速充電を選んだほうがいいですよ。30分もあればバッテリーが70〜80%まで回復します。 |
| サトシさん | Công nghệ bây giờ hiện đại thật, sạc nhanh như vậy thì tiện quá. Mà quy trình sạc có phức tạp không bạn? Tôi mới thuê xe này nên chưa rành lắm. 今の技術は本当に進んでいますね、そんなに早く充電できるならとても便利です。ところで、充電の手順は複雑ですか?この車を借りたばかりで、あまり詳しくないんです。 |
| Lanさん | Rất đơn giản anh ạ. Anh chỉ cần đỗ xe vào đúng vị trí, cắm súng sạc vào xe, sau đó dùng ứng dụng quét mã QR trên trụ sạc là máy sẽ tự động kích hoạt. Tiền phí sạc sẽ được trừ trực tiếp vào tài khoản ngân hàng đã liên kết ạ. とても簡単ですよ。車を所定の位置に停めて、充電ガンを車に差し込み、アプリで充電器のQRコードをスキャンするだけで自動的に開始されます。充電料金は、連携している銀行口座から直接引き落とされます。 |
| サトシさん | Tiện lợi thật đấy. Trong lúc đợi sạc pin, tôi có thể tranh thủ vào Vincom uống cà phê hoặc đi dạo một chút nhỉ. それは便利ですね。充電を待っている間、ビンコムの中でコーヒーを飲んだり、少し散歩したりできますね。 |
| Lanさん | Đúng rồi ạ! Đó là lý do tại sao các trạm sạc thường đặt ở trung tâm thương mại hay chung cư. Anh lưu ý khi pin sạc đầy, hệ thống sẽ gửi thông báo về điện thoại. Anh nên xuống rút súng sạc và di chuyển xe đi để nhường chỗ cho người khác, nếu không sẽ bị tính thêm phí “đỗ xe quá giờ” đấy ạ. その通りです!だから充電ステーションはよくショッピングモールやマンションに設置されているんです。注意点として、充電が完了するとスマホに通知が届きます。すぐに充電ガンを抜いて車を移動させ、次の方に場所を譲るようにしてください。そうしないと「超過駐車料金」がかかってしまいますよ。 |
| サトシさん | Cảm ơn Lan đã hướng dẫn kỹ lưỡng. Bây giờ tôi sẽ lái xe đến đó ngay. Hy vọng là không bị “xe xăng” chiếm dụng chỗ của xe điện! 詳しく教えてくれてありがとう。今すぐそこへ向かいます。ガソリン車がEV専用スペースを占領していないといいのですが! |
| Lanさん | Haha, bây giờ ý thức của mọi người tốt hơn nhiều rồi nên chắc không sao đâu ạ. Chúc anh sạc pin thuận lợi nhé! ははは、今はみんなのマナーも良くなっているので、きっと大丈夫ですよ。スムーズに充電できるといいですね! |
覚えるべき単語・表現
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | xe ô tô điện (EV) | 電気自動車 |
| 2 | trạm sạc | 充電ステーション |
| 3 | pin | バッテリー、電池 |
| 4 | trụ sạc | 充電器(スタンド本体) |
| 5 | sạc siêu nhanh | 超急速充電 |
| 6 | sạc thường | 普通充電 |
| 7 | trống | 空いている、空席の |
| 8 | xếp hàng | 列に並ぶ |
| 9 | hầm gửi xe | 地下駐車場 |
| 10 | súng sạc | 充電ガン(コネクタ部分) |
| 11 | quét mã QR | QRコードをスキャンする |
| 12 | kích hoạt | 起動する、アクティベートする |
| 13 | liên kết tài khoản | 口座を連携する |
| 14 | phí đỗ xe quá giờ | 超過駐車料金(充電完了後の放置ペナルティ) |
| 15 | xe xăng | ガソリン車 |
| 16 | chiếm dụng | 占有する、(勝手に)使用する |
English