第148課

(暮らし)ホーチミン市、複数の水上バス路線を追加へ

第150課

トピック

Trong giai đoạn 2026 – 2030, Sở Xây dựng TP.HCM đang tập trung triển khai và mở rộng mạng lưới vận tải hành khách bằng đường thủy, hứa hẹn mang đến nhiều tuyến buýt sông mới cho người dân và du khách. Đây là bước tiến quan trọng nhằm phát triển giao thông thủy không chỉ để phục vụ di chuyển mà còn làm động lực phát triển du lịch, kinh tế ven sông và giảm tải ùn tắc cho đường bộ.

Hiện tại, tuyến buýt sông số 1 (Bạch Đằng – Linh Đông) đã hoạt động rất hiệu quả và thu hút lượng khách ngày càng tăng. Tiếp nối thành công này, tuyến buýt sông số 2 (Bạch Đằng – Lò Gốm) đang được khẩn trương chuẩn bị các điều kiện cần thiết để chính thức đưa vào vận hành trong giai đoạn 2026 – 2027, ngay sau khi các dự án hạ tầng liên quan hoàn thiện. Bên cạnh đó, thành phố cũng chú trọng rà soát quy hoạch bến bãi, nâng cấp cơ sở hạ tầng nội địa và hoàn thiện cơ chế pháp lý để đảm bảo an toàn, tiện lợi nhất cho hành khách. Trong tương lai gần, hệ thống buýt đường sông được kỳ vọng sẽ trở thành một biểu tượng giao thông hiện đại, mang lại trải nghiệm ngắm cảnh tuyệt đẹp và sự tiện nghi cho đô thị sông nước TP.HCM.

2026年から2030年にかけて、ホーチミン市建設局は水上旅客輸送ネットワークの展開と拡大に注力しており、市民や観光客に多くの新しい水上バス路線を提供することが期待されています。これは、単なる移動手段としてだけでなく、観光や川沿い経済の発展の原動力とし、道路の交通渋滞を緩和するための水上交通発展における重要な一歩です。

現在、水上バス1号線(バックダン〜リンドン)は非常に効果的に運行されており、年々乗客数を伸ばしています。この成功に続き、関連するインフラプロジェクトが完了次第、2026年から2027年にかけて水上バス2号線(バックダン〜ロゴム)を正式に運行開始するための必要な準備が急ピッチで進められています。さらに、市は乗客の安全性と利便性を確保するため、船着き場の計画見直し、国内インフラのアップグレード、および法的メカニズムの完成にも注力しています。近い将来、水上バスシステムは近代的な交通のシンボルとなり、水郷都市ホーチミン市に美しい景色の体験と快適さをもたらすことが期待されています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn đã từng đi buýt đường sông ở TP.HCM chưa? Cảm nhận của bạn về hình thức di chuyển này là gì? (ホーチミン市で水上バスに乗ったことがありますか?この移動手段についてどう思いますか?)

2.Theo bạn, việc mở rộng buýt đường sông sẽ giải quyết được bao nhiêu phần trăm vấn đề kẹt xe ở thành phố? (水上バスの拡大は、市の渋滞問題の何パーセントを解決できると思いますか?)

3.Làm thế nào để thu hút người dân sử dụng buýt đường sông để đi làm hoặc đi học hằng ngày thay vì chỉ để đi du lịch? (観光目的だけでなく、毎日の通勤・通学で水上バスを利用してもらうためにはどうすればよいでしょうか?)

4.Bạn nghĩ gì về sự kết nối giữa buýt đường sông và các phương tiện khác (như xe buýt, metro) trong tương lai? (将来における水上バスと他の交通機関(バスや地下鉄など)との接続についてどう思いますか?)

5.Theo bạn, chính quyền cần đầu tư thêm những tiện ích gì tại các bến tàu để phục vụ hành khách tốt hơn? (乗客へのサービスを向上させるため、政府は船着き場にどのような設備をさらに投資すべきだと思いますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 mạng lưới ネットワーク/網
2 vận tải hành khách 旅客輸送
3 động lực 原動力/モチベーション
4 giảm tải 負荷を減らす/負担を軽減する
5 ùn tắc 渋滞
6 khẩn trương 迅速に/急ピッチで
7 đưa vào vận hành 運行を開始する/稼働させる
8 đối tác công tư (PPP) 官民連携(PPP)
9 liên thông 相互接続する/連携する
10 cơ chế pháp lý 法的メカニズム
11 bến bãi 船着き場/駐車場・発着所
12 cơ sở hạ tầng インフラストラクチャー