第146課

( 技術)ホーチミン市で第2回短編映画祭が開催、魅力的なイベントが多数

第148課

トピック

Liên hoan Phim ngắn TP.HCM lần thứ 2 (năm 2026) chính thức diễn ra vào đầu tháng 6, hứa hẹn mang đến một “bữa tiệc nghệ thuật” sôi động cho giới trẻ yêu điện ảnh. Với chủ đề “Khơi nguồn sáng tạo trẻ – Kiến tạo Thành phố điện ảnh”, sự kiện hướng tới mục tiêu phát hiện, ươm mầm tài năng mới, đồng thời khẳng định vị thế của TP.HCM khi chính thức tham gia Mạng lưới các thành phố sáng tạo UNESCO ở lĩnh vực điện ảnh.

Năm nay, liên hoan thu hút hàng trăm tác phẩm dự thi ở các thể loại: phim truyện, phim tài liệu và phim hoạt hình. Các bộ phim mang đậm hơi thở của nhịp sống đương đại, phản ánh góc nhìn độc đáo, sáng tạo về văn hóa và con người Việt Nam. Đặc biệt, sự kiện mang đến nhiều hoạt động mới mẻ và vô cùng hấp dẫn như: chương trình “Điện ảnh trong học đường” lan tỏa tình yêu nghệ thuật đến học sinh, sinh viên; các buổi tọa đàm chia sẻ kinh nghiệm tham gia liên hoan phim quốc tế; và nổi bật nhất là lớp tập huấn ứng dụng kỹ thuật AI (Trí tuệ nhân tạo) trong sản xuất phim. Việc tổ chức các suất chiếu miễn phí kết hợp giao lưu trực tiếp với đoàn làm phim không chỉ giúp khán giả hiểu hơn về nghệ thuật thứ bảy, mà còn là bệ phóng vững chắc để điện ảnh Việt Nam vươn tầm quốc tế. Sự kiện thực sự là cơ hội vàng để những người trẻ đam mê điện ảnh học hỏi, trải nghiệm và phát triển bản thân.


第2回ホーチミン市ショートフィルムフェスティバル(2026年)が6月上旬に正式に開催され、映画を愛する若者たちに活気あふれる「芸術の祭典」をもたらすことが期待されています。「若者の創造力の源を呼び起こす – 映画都市を創る」というテーマのもと、このイベントは新たな才能を発掘・育成し、同時にユネスコ創造都市ネットワークの映画分野に加盟したホーチミン市の地位を確固たるものにすることを目指しています。

今年は、劇映画、ドキュメンタリー、アニメーションなど、数百の応募作品が集まりました。これらの映画は現代の生活の息吹を色濃く反映し、ベトナムの文化や人々についてのユニークで創造的な視点を示しています。特に、「学校での映画」プログラム(生徒や学生に芸術への愛を広める)、国際映画祭への参加経験を共有するトークショー、そして何よりAI(人工知能)技術の映画製作への応用に関するトレーニングクラスなど、斬新で非常に魅力的な活動が多数用意されています。無料上映会と映画製作チームとの直接交流を組み合わせて開催することは、観客が「第7の芸術(映画)」についてより深く理解する助けとなるだけでなく、ベトナム映画が国際的なレベルへと飛躍するための確固たる足場となります。このイベントは、映画に情熱を持つ若者たちが学び、経験し、自己成長するためのまさに黄金の機会です。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn có thích xem phim ngắn không? Tại sao? (ショートフィルムを見るのは好きですか?それはなぜですか?)

2.Trong liên hoan phim này, bạn muốn tham gia hoạt động nào nhất? (Ví dụ: xem phim, tọa đàm, học về AI…) (この映画祭で、どの活動に一番参加したいですか?(例:映画鑑賞、トークショー、AIについて学ぶことなど))

3.Bạn nghĩ sao về việc sử dụng AI (trí tuệ nhân tạo) để làm phim? (映画製作にAI(人工知能)を使うことについてどう思いますか?)

4.Theo bạn, những khó khăn lớn nhất mà các nhà làm phim trẻ ở Việt Nam hiện nay phải đối mặt là gì? (現在のベトナムの若手映画製作者が直面している最大の困難は何だと思いますか?)

5.Nếu tự làm một bộ phim ngắn, bạn sẽ làm về chủ đề gì? Tại sao?(もし自分でショートフィルムを作るとしたら、どんなテーマにしますか?それはなぜですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 liên hoan phim 映画祭 / フィルムフェスティバル
2 phim ngắn ショートフィルム / 短編映画
3 nghệ thuật 芸術
4 sáng tạo 創造的な / クリエイティブな
5 tài năng 才能
6 phim truyện 劇映画
7 phim tài liệu ドキュメンタリー映画
8 phim hoạt hình アニメーション映画
9 học đường 学校 / 学園
10 trí tuệ nhân tạo (AI) 人工知能 (AI)
11 miễn phí 無料
12 giao lưu 交流する