第120課

(経済)ベトナム、銀行口座保有率が約89%に到達(15歳以上)

第122課

トピック

Theo số liệu mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước, gần 89% người dân từ 15 tuổi trở lên tại Việt Nam đã có tài khoản thanh toán tại ngân hàng. Sự phát triển ấn tượng này cho thấy tốc độ chuyển đổi số và xu hướng thanh toán không dùng tiền mặt đang diễn ra vô cùng mạnh mẽ tại Việt Nam, vượt mức mục tiêu mà chính phủ đề ra. Không chỉ ở các thành phố lớn như Hà Nội hay TP.HCM, mà ngay cả ở những vùng nông thôn, người dân cũng bắt đầu quen thuộc với công nghệ tài chính.

Người dân ngày càng quen thuộc với việc sử dụng các ứng dụng ngân hàng di động (mobile banking), ví điện tử (như MoMo, ZaloPay), quét mã QR và chuyển khoản trực tuyến trong hầu hết các giao dịch hàng ngày. Từ việc đi chợ mua mớ rau, ăn uống ở quán vỉa hè đến trả tiền điện nước, dịch vụ, tất cả đều có thể thực hiện chỉ với một chiếc điện thoại thông minh. Việc phổ cập tài khoản ngân hàng không chỉ giúp giao dịch nhanh chóng, tiện lợi, an toàn, tránh rủi ro mất cắp tiền mặt mà còn góp phần thúc đẩy nền kinh tế số phát triển toàn diện, mang lại lợi ích to lớn cho cả người tiêu dùng, doanh nghiệp và sự quản lý của nhà nước.

国家銀行の最新データによると、ベトナムでは15歳以上の国民の約89%が銀行の決済口座を保有しています。この印象的な発展は、ベトナムにおいてデジタルトランスフォーメーションのスピードと、キャッシュレス決済のトレンドが非常に強力に進んでおり、政府が設定した目標を上回っていることを示しています。ハノイやホーチミン市などの大都市だけでなく、農村部でも人々は金融テクノロジーに慣れ始めています。

人々は、野菜を市場で買うことや屋台での食事から、光熱費やサービスの支払いまで、日常のほとんどの取引においてモバイルバンキングアプリ、電子マネー(MoMoやZaloPayなど)、QRコードの読み取り、オンライン送金を使用することにますます慣れてきています。すべてがスマートフォン1台で実行可能です。銀行口座の普及は、取引を迅速、便利、安全にし、現金の盗難リスクを回避するだけでなく、デジタル経済の包括的な発展を促進し、消費者、企業、そして国家の管理機構に多大な利益をもたらしています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための6つの質問です。

1.Bạn có tài khoản ngân hàng hoặc ví điện tử (như MoMo, ZaloPay) ở Việt Nam chưa? (ベトナムの銀行口座や電子マネー(MoMo、ZaloPayなど)を持っていますか?)

2.Lần đầu tiên bạn dùng mã QR để trả tiền ở Việt Nam, bạn cảm thấy thế nào? (ベトナムで初めてQRコード決済をした時、どう感じましたか?)

3.Ở nước của bạn, người dân thường mang theo nhiều tiền mặt khi ra ngoài không? (あなたの国では、外出時によく現金をたくさん持ち歩きますか?)

4.Bạn thích trả tiền mặt hay trả qua điện thoại hơn? Tại sao? (現金払いとスマホ決済、どちらが好きですか?それはなぜですか?)

5.Theo bạn, những người lớn tuổi (như ông bà) có gặp khó khăn khi dùng điện thoại để chuyển tiền không? (高齢者(おじいさんやおばあさんなど)がスマホで送金するのは難しいと思いますか?)

6.Khi không có tiền mặt trong ví, bạn có cảm thấy lo lắng không? (財布に現金が入っていない時、不安を感じますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 Ngân hàng Nhà nước 国家銀行(中央銀行)
2 tài khoản thanh toán 決済口座
3 ấn tượng 印象的な
4 chuyển đổi số デジタルトランスフォーメーション (DX)
5 không dùng tiền mặt キャッシュレス/現金を使わない
6 vượt mức mục tiêu 目標を上回る
7 vùng nông thôn 農村部/田舎
8 ứng dụng di động モバイルアプリ
9 ví điện tử 電子マネー/電子ウォレット
10 quét mã QR QRコードをスキャンする
11 chuyển khoản 送金/振り込み
12 giao dịch 取引
13 quán vỉa hè 屋台/路上のお店
14 điện thoại thông minh スマートフォン
15 phổ cập 普及する
16 rủi ro リスク/危険性
17 mất cắp 盗まれる
18 thúc đẩy 促進する/後押しする
19 nền kinh tế số デジタル経済
20 người tiêu dùng 消費者