トピック
Tháng 9 năm 2026, công ty Meta của Mỹ đã giới thiệu mẫu kính thông minh mới tên là Ray-Ban Meta Audio. Điểm đặc biệt là chiếc kính này không có camera. Người dùng có thể nghe nhạc, gọi điện thoại và nói chuyện với trợ lý AI bằng giọng nói. Kính còn có thể dịch trực tiếp khi nói chuyện với người nước ngoài. Giá bán bắt đầu từ 349 đô la Mỹ.
Vì không có camera, kính nhẹ hơn và không thể chụp ảnh hay quay video. Trước đây, nhiều người lo lắng kính có camera sẽ ảnh hưởng đến quyền riêng tư của người khác. Tuy nhiên, kính vẫn có micro nên một số người vẫn quan tâm đến vấn đề dữ liệu cá nhân. Kính thông minh đang dần trở thành một món đồ quen thuộc giống như tai nghe. Trong tương lai, có lẽ chúng ta sẽ dùng điện thoại ít hơn và dùng kính nhiều hơn.
2026年9月、アメリカのMeta社は新しいスマートグラス「Ray-Ban Meta Audio」を発表しました。このメガネの特徴は、カメラが付いていないことです。ユーザーは音楽を聴いたり、電話をかけたり、声でAIアシスタントと話したりすることができます。また、外国人と話すときにリアルタイムで通訳することもできます。価格は349米ドルからです。
カメラがないため、メガネは軽くなり、写真や動画を撮ることはできません。以前は、カメラ付きのメガネが他人のプライバシーに影響するのではないかと心配する人が多くいました。しかし、マイクは付いているので、個人データの問題を気にする人もまだいます。スマートグラスは、イヤホンのように身近なアイテムになりつつあります。将来、私たちはスマートフォンをあまり使わず、メガネをもっと使うようになるかもしれません。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Kính thông minh mới của Meta có những chức năng gì? (Metaの新しいスマートグラスにはどんな機能がありますか?)
2.Theo bạn, kính không có camera có ưu điểm và nhược điểm gì? (あなたの考えでは、カメラのないメガネにはどんな長所と短所がありますか?)
3.Bạn có lo lắng về quyền riêng tư khi dùng thiết bị có AI không? Vì sao? (AI付きの機器を使うとき、プライバシーについて心配しますか?それはなぜですか?)
4.Bạn có muốn dùng kính thông minh không? Ở Nhật Bản, kính thông minh có phổ biến không? (スマートグラスを使ってみたいですか?日本ではスマートグラスは普及していますか?)
5.Theo bạn, trong 10 năm nữa, kính thông minh có thể thay thế điện thoại không? (あなたの考えでは、10年後、スマートグラスはスマートフォンの代わりになると思いますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | giới thiệu | 発表する/紹介する |
| 2 | kính thông minh | スマートグラス |
| 3 | người dùng | ユーザー/利用者 |
| 4 | trợ lý | アシスタント |
| 5 | giọng nói | 声 |
| 6 | dịch trực tiếp | リアルタイム通訳 |
| 7 | quay video | 動画を撮る |
| 8 | lo lắng | 心配する |
| 9 | quyền riêng tư | プライバシー |
| 10 | dữ liệu cá nhân | 個人データ |
| 11 | tai nghe | イヤホン/ヘッドホン |
| 12 | tương lai | 将来/未来 |
English
Tiếng Việt
中文
한국어