第268課

【第269課】(健康)1日30分のウォーキングで得られる健康効果

第270課

トピック

Đi bộ là cách tập thể dục đơn giản mà ai cũng có thể làm. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyên người lớn nên vận động ít nhất 150 phút mỗi tuần. Nếu đi bộ nhanh 30 phút mỗi ngày, 5 ngày một tuần, bạn đã đạt được mức này. Đi bộ đều đặn giúp tim khỏe hơn và giữ cân nặng ổn định. Nó cũng giúp giảm căng thẳng và ngủ ngon hơn.

Điểm hay của đi bộ là không cần dụng cụ đắt tiền hay phòng tập. Bạn có thể đi bộ quanh hồ, trong công viên hoặc đi bộ đến chỗ làm. Nếu bận, bạn có thể chia ra 3 lần, mỗi lần 10 phút. Ở Việt Nam, nhiều người thường đi bộ vào sáng sớm hoặc buổi tối khi trời mát. Chỉ cần bắt đầu từ hôm nay, từng bước nhỏ cũng mang lại sức khỏe tốt.

ウォーキングは、誰でもできる簡単な運動です。世界保健機関(WHO)は、大人は1週間に少なくとも150分体を動かすことを勧めています。1日30分の早歩きを週5日行えば、この目安を満たすことができます。定期的に歩くことで心臓が丈夫になり、体重も安定しやすくなります。また、ストレスを減らし、よく眠れるようにもなります。

ウォーキングの良いところは、高い道具やジムが必要ないことです。湖のまわりや公園を歩いたり、歩いて職場に行ったりすることができます。忙しい場合は、10分ずつ3回に分けても大丈夫です。ベトナムでは、涼しい早朝や夜に散歩する人が多くいます。今日から始めてみましょう。小さな一歩でも健康につながります。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Theo WHO, người lớn nên vận động bao nhiêu phút mỗi tuần? (WHOによると、大人は1週間に何分体を動かすべきですか?)

2.Theo bạn, lợi ích lớn nhất của đi bộ là gì? (あなたの考えでは、ウォーキングの一番のメリットは何ですか?)

3.Bạn nghĩ tại sao nhiều người biết đi bộ tốt nhưng vẫn khó duy trì? (歩くことが体に良いと知っていても、続けるのが難しい人が多いのはなぜだと思いますか?)

4.Mỗi ngày bạn đi bộ khoảng bao lâu? Ở Nhật Bản, người ta thường đi bộ ở đâu? (あなたは毎日どのくらい歩いていますか?日本では、人々はどこをよく歩きますか?)

5.Ngoài đi bộ, bạn muốn thử môn thể thao đơn giản nào khác? (ウォーキング以外に、どんな簡単なスポーツをやってみたいですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 tập thể dục 運動する
2 vận động 体を動かす/運動
3 đi bộ nhanh 早歩き
4 đều đặn 定期的に/規則正しく
5 cân nặng 体重
6 ổn định 安定した
7 căng thẳng ストレス/緊張
8 dụng cụ 道具
9 phòng tập ジム
10 trời mát 涼しい
11 từng bước 一歩ずつ/少しずつ
12 sức khỏe 健康