第267課

【第268課】(芸能)日本人アーティスト・高橋和真、段ボールや紙の包装をアートに

第269課

トピック

Từ tháng 7 đến tháng 9 năm 2026, triển lãm “Package Craft – Nghệ thuật tạo hình vỏ hộp” của nghệ sĩ Nhật Bản Takahashi Kazuma đã diễn ra tại Hà Nội. Ông dùng vỏ hộp giấy và bìa các-tông đã bỏ đi để làm tác phẩm nghệ thuật. Ông không che hình vẽ và chữ in trên vỏ hộp mà dùng chúng để tạo ra tác phẩm mới. Triển lãm có tượng Phật, 12 con giáp, rô-bốt và nhân vật hoạt hình. Đặc biệt, có cả những tác phẩm mới làm từ vỏ hộp bánh kẹo của Việt Nam.

Theo nghệ sĩ, vỏ hộp được thiết kế rất công phu, nên thật tiếc nếu chúng bị vứt đi. Những đồ vật quen thuộc hằng ngày có thể trở thành nghệ thuật nhờ sự sáng tạo. Triển lãm miễn phí và có cả buổi hướng dẫn cho người muốn tự làm thử. Tác phẩm của ông cũng nhắc mọi người nghĩ về việc tái chế và bảo vệ môi trường. Có lẽ lần sau, trước khi vứt một chiếc hộp, chúng ta sẽ nhìn nó kỹ hơn.

2026年7月から9月まで、日本人アーティスト・高橋和真さんの展覧会「パッケージクラフト」がハノイで開催されました。高橋さんは、捨てられた紙箱や段ボールを使ってアート作品を作ります。箱に印刷された絵や文字を隠さず、それらを生かして新しい作品を生み出します。展覧会では仏像、十二支、ロボット、アニメのキャラクターなどが展示されました。特に、ベトナムのお菓子の箱で作られた新作もありました。

高橋さんによると、パッケージはとても丁寧にデザインされているので、捨てられてしまうのはもったいないそうです。身近な日用品も、創造力によってアートになることができます。展覧会は入場無料で、自分で作ってみたい人のためのワークショップも行われました。高橋さんの作品は、リサイクルや環境保護について考えるきっかけにもなります。次に箱を捨てる前に、私たちはもう少しよく見てみるかもしれません。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Nghệ sĩ Takahashi Kazuma dùng vật liệu gì để làm tác phẩm nghệ thuật? (高橋和真さんはどんな材料を使ってアート作品を作っていますか?)

2.Theo bạn, tại sao ông không che hình vẽ và chữ in trên vỏ hộp? (あなたの考えでは、なぜ高橋さんは箱に印刷された絵や文字を隠さないのでしょうか?)

3.Bạn nghĩ nghệ thuật từ đồ tái chế có thể giúp bảo vệ môi trường không? (リサイクル品を使ったアートは環境保護に役立つと思いますか?)

4.Ở nhà, bạn thường làm gì với hộp giấy và bìa các-tông sau khi dùng xong? (家では、使い終わった紙箱や段ボールをどうしていますか?)

5.Nếu được làm một tác phẩm từ vỏ hộp, bạn muốn làm gì? (もし箱で作品を作るとしたら、何を作りたいですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 triển lãm 展覧会/展示会
2 nghệ sĩ アーティスト/芸術家
3 vỏ hộp 箱/パッケージ
4 bìa các-tông 段ボール
5 tác phẩm 作品
6 công phu 手の込んだ/丁寧な
7 vứt đi 捨てる
8 quen thuộc 身近な/なじみのある
9 sáng tạo 創造(する)/創造力
10 miễn phí 無料
11 tái chế リサイクル(する)
12 bảo vệ môi trường 環境保護