トピック
Mỗi dịp Tết Trung thu, phố Hàng Mã (phường Hoàn Kiếm, Hà Nội) lại trở nên rực rỡ sắc màu. Hai bên đường treo đầy đèn lồng, đầu lân và đủ loại đồ chơi. Năm nay, các món đồ chơi đèn LED như đèn lồng phát sáng, kiếm ánh sáng hay mặt nạ có đèn được trẻ em đặc biệt yêu thích. Chúng có giá không quá đắt, dễ sử dụng và an toàn hơn đèn nến.
Bên cạnh đồ chơi hiện đại, những món đồ chơi truyền thống như đèn ông sao, đèn kéo quân hay mặt nạ giấy bồi vẫn có chỗ đứng riêng. Nhiều gia đình đưa con đến Hàng Mã không chỉ để mua sắm mà còn để chụp ảnh và cảm nhận không khí lễ hội. Đan xen giữa cũ và mới, phố Hàng Mã vẫn là nơi lưu giữ ký ức Trung thu của nhiều thế hệ người Hà Nội.
中秋節の時期になると、ハノイのハンマー通り(ホアンキエム区)は毎年色とりどりに輝きます。通りの両側には提灯や獅子頭、さまざまなおもちゃがずらりと並びます。今年は、光る提灯やライトセーバー、ライト付きのお面など、LEDおもちゃが特に子どもたちに人気です。値段もそれほど高くなく、使いやすく、ろうそくの灯籠より安全です。
現代的なおもちゃの一方で、星形の提灯や走馬灯、張り子のお面といった伝統的なおもちゃも根強い人気を保っています。多くの家族が、買い物だけでなく、写真を撮ったりお祭りの雰囲気を味わったりするために子どもを連れてハンマー通りを訪れます。古いものと新しいものが入り混じるハンマー通りは、今もハノイの人々の何世代にもわたる中秋節の思い出が詰まった場所です。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Năm nay, loại đồ chơi nào được trẻ em ở phố Hàng Mã yêu thích nhất? Vì sao? (今年、ハンマー通りで子どもたちに一番人気のおもちゃは何ですか?それはなぜですか?)
2.Theo bạn, đồ chơi hiện đại có làm mất đi nét đẹp của Tết Trung thu truyền thống không? (現代的なおもちゃは、伝統的な中秋節の良さを失わせてしまうと思いますか?)
3.Khi còn nhỏ, bạn thường chơi gì hoặc làm gì vào dịp Trung thu (hoặc Tsukimi ở Nhật)? (子どもの頃、中秋節(または日本のお月見)にはよく何をして遊んだり、過ごしたりしましたか?)
4.Làm thế nào để trẻ em ngày nay vẫn yêu thích những món đồ chơi truyền thống? (今の子どもたちが伝統的なおもちゃを好きでい続けるには、どうすればよいでしょうか?)
5.Nếu đến Hà Nội vào dịp Trung thu, bạn muốn mua món đồ chơi nào ở phố Hàng Mã? (中秋節の時期にハノイを訪れたら、ハンマー通りでどんなおもちゃを買いたいですか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | Tết Trung thu | 中秋節 |
| 2 | rực rỡ sắc màu | 色とりどりに輝く |
| 3 | đèn lồng | 提灯/ランタン |
| 4 | đầu lân | 獅子頭 |
| 5 | phát sáng | 光る/発光する |
| 6 | mặt nạ | お面 |
| 7 | đèn ông sao | 星形の提灯 |
| 8 | đèn kéo quân | 走馬灯 |
| 9 | giấy bồi | 張り子 |
| 10 | không khí lễ hội | お祭りの雰囲気 |
| 11 | đan xen | 入り混じる/交差する |
| 12 | ký ức | 思い出/記憶 |
English
Tiếng Việt
中文
한국어