第215課

【第216課】(暮らし)EQ(心の知能指数)とは何か、本当に重要なのか?

第217課

トピック

Trí tuệ cảm xúc (EQ) là khả năng nhận biết, hiểu và quản lý cảm xúc của bản thân cũng như của người khác. Trong khi chỉ số thông minh (IQ) từng được coi là thước đo duy nhất của sự thành công, nhiều nghiên cứu hiện nay cho thấy EQ đóng vai trò quan trọng không kém.

Người có EQ cao thường giỏi giao tiếp, giải quyết xung đột hiệu quả và dễ dàng xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Trong môi trường làm việc, EQ giúp kiểm soát căng thẳng và nâng cao năng lực lãnh đạo. Do đó, việc rèn luyện EQ đang ngày càng được chú trọng và đánh giá cao hơn.

心の知能指数(EQ)とは、自分自身や他人の感情を認識し、理解し、管理する能力のことです。かつては知能指数(IQ)が成功の唯一の指標と考えられていましたが、現在の多くの研究では、EQも同じくらい重要な役割を果たしていることが示されています。

EQが高い人は、コミュニケーションが得意で、対立を効果的に解決し、良好な人間関係を簡単に築くことができます。職場環境において、EQはストレスをコントロールし、リーダーシップ能力を高めるのに役立ちます。そのため、EQを鍛えることはますます重視され、高く評価されています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn nghĩ IQ hay EQ quan trọng hơn để đạt được thành công trong cuộc sống? Tại sao? (人生で成功するために、IQとEQのどちらが重要だと思いますか?それはなぜですか?)

2.Bạn thường làm gì để kiểm soát cảm xúc của mình khi tức giận hoặc căng thẳng? (怒りやストレスを感じたとき、感情をコントロールするために普段何をしていますか?)

3.Trong môi trường làm việc, một người sếp có EQ cao sẽ mang lại những lợi ích gì? (職場環境において、EQの高い上司はどのようなメリットをもたらすでしょうか?)

4.Theo bạn, EQ là bẩm sinh hay có thể rèn luyện được theo thời gian? (EQは生まれつきのものだと思いますか、それとも時間をかけて鍛えることができると思いますか?)

5.Hãy kể về một lần bạn đã sử dụng trí tuệ cảm xúc để giải quyết một vấn đề. (感情的知性(EQ)を使って問題を解決した時のことを話してください。)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 trí tuệ cảm xúc 心の知能指数(EQ)
2 chỉ số thông minh 知能指数(IQ)
3 khả năng 能力/可能性
4 nhận biết 認識する
5 quản lý 管理する
6 cảm xúc 感情
7 thước đo 指標/尺度
8 thành công 成功
9 giao tiếp コミュニケーション
10 xung đột 衝突/対立
11 căng thẳng ストレス/緊張
12 năng lực lãnh đạo リーダーシップ能力