第149課

【第150課】映画館チケット購入 ・Mua vé rạp chiếu phim

会話例.

アキさん Xin chào. Cho tôi mua hai vé xem phim vào chiều nay.
こんにちは。今日の午後の映画のチケットを2枚買いたいです。
店員 Dạ vâng. Chị muốn xem phim gì ạ?
はい、かしこまりました。どの映画をご覧になりたいですか?
アキさん Tôi muốn xem phim ABC.
ABC見たいです。
店員 Dạ, phim ABC chiều nay có suất chiếu 14 giờ và 16 giờ 30. Chị muốn xem suất nào ạ?
はい、今日の午後のABCは14時と16時30分の上映があります。どちらの上映時間をご覧になりますか?
アキさん Cho tôi suất 14 giờ.
14時の上映をお願いします。
店員 Dạ vâng. Chị muốn chọn ghế ở khu vực nào ạ? Hiện tại hàng ghế giữa và hàng ghế sau vẫn còn trống nhiều.
はい、わかりました。どのエリアの座席をお選びになりますか?現在、真ん中の列と後ろの列はまだたくさん空いています。
アキさん Cho tôi hai ghế cạnh nhau ở hàng giữa, ngay chính giữa màn hình nhé.
真ん中の列で、スクリーンのちょうど中央にある隣り合った2つの席をお願いします。
店員 Dạ, hàng G, ghế số 7 và số 8 được không ạ?
はい、G列の7番と8番の席でよろしいでしょうか?
アキさん Vâng, được ạ. À, tôi muốn mua thêm bỏng ngô và nước ngọt. Ở đây có bán theo combo không?
はい、大丈夫です。あ、ポップコーンとジュースも買いたいです。ここはコンボ(セット)で販売していますか?
店員 Dạ có ạ. Rạp đang có combo cặp đôi gồm 2 ly nước ngọt và 1 hộp bỏng ngô lớn giá 120 nghìn đồng. Chị chọn vị phô mai hay caramel ạ?
はい、ありますよ。当映画館ではジュース2杯と大きなポップコーン1箱が含まれるカップルコンボが12万ドンでございます。チーズ味とキャラメル味のどちらになさいますか?
アキさん Cho tôi vị phô mai nhé. Tổng cộng của tôi hết bao nhiêu tiền vậy em?
チーズ味をお願いします。私の会計は全部でいくらになりますか?
店員 Vé xem phim là 90 nghìn một vé. Tổng cộng 2 vé và 1 combo là 300 nghìn đồng ạ.
映画のチケットは1枚9万ドンです。チケット2枚と1コンボの合計で30万ドンになります。
アキさん Tôi quẹt thẻ có được không?
カードで支払ってもいいですか?
店員 Dạ được ạ. Chị chạm thẻ vào máy này giúp em nhé. Đây là vé và hóa đơn của chị. Phim sẽ chiếu ở rạp số 3, tầng 2 ạ.
はい、可能です。こちらの機械にカードをタッチしてください。こちらがチケットとレシートです。映画は2階の3番スクリーンで上映されます。
アキさん Tôi biết rồi. Cảm ơn em nhé.
わかりました。ありがとうございます。
店員 Dạ, chúc chị xem phim vui vẻ ạ!
はい、映画を楽しくご覧になってくださいね!

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 vé xem phim 映画のチケット
2 suất chiếu 上映時間、上映枠
3 khu vực エリア、区域
4 hàng ghế 座席の列
5 trống 空いている
6 cạnh nhau 隣り合った
7 màn hình 画面、スクリーン
8 bỏng ngô ポップコーン
9 nước ngọt ジュース、清涼飲料水
10 quẹt thẻ / chạm thẻ カードで支払う / カードをタッチする
11 hóa đơn レシート、領収書
12 rạp chiếu / phòng chiếu 上映室、スクリーンルーム