会話例
| 田中さん | Chào chị. Tôi muốn gửi hộp này sang Nhật Bản. こんにちは。この箱を日本へ送りたいです。 |
| 店員 | Vâng ạ. Anh muốn gửi đến thành phố nào của Nhật Bản vậy ạ? はい。日本のどの都市へ送りたいですか。 |
| 田中さん | Tôi gửi đến Tokyo. 東京へ送ります。 |
| 店員 | Vâng. Anh cho tôi hỏi bên trong hộp có những đồ gì ạ? はい。箱の中にはどんな品物が入っているか教えていただけますか。 |
| 田中さん | Bên trong có quần áo, cà phê và mì gói. 中には服と、コーヒーと、インスタントラーメンが入っています。 |
| 店員 | Hộp của anh có thịt hay chất lỏng không ạ? 箱の中に肉や液体は入っていますか。 |
| 田中さん | Không có ạ. Chỉ có đồ khô thôi. 入っていません。乾き物だけです。 |
| 店員 | Vâng. Anh muốn gửi bằng đường hàng không hay đường biển ạ? はい。航空便と船便のどちらで送りますか。 |
| 田中さん | Gửi đường hàng không và đường biển mất bao lâu mới đến nơi hả chị? 航空便と船便は到着するまでにどのくらい時間がかかりますか。 |
| 店員 | Đường hàng không mất khoảng 1 tuần, còn đường biển thì mất từ 1 đến 2 tháng ạ. 航空便は約1週間、船便は1か月から2か月ほどかかります。 |
| 田中さん | Gửi đường biển thì rẻ hơn đường hàng không nhiều không chị? 船便で送ると、航空便よりずっと安いですか。 |
| 店員 | Vâng, gửi đường biển rẻ hơn rất nhiều, nhưng thời gian hơi lâu ạ. はい、船便はずっと安いですが、時間は少し長くかかります。 |
| 田中さん | Vậy cho tôi gửi bằng đường hàng không nhé. Tôi muốn đồ đến sớm. それなら、航空便でお願いします。早く届いてほしいので。 |
| 店員 | Vâng ạ. Anh đặt hộp lên cân giúp tôi nhé. はい。箱をはかりの上に乗せてください。 |
| 田中さん | Vâng. Hộp này nặng bao nhiêu cân vậy chị? はい。この箱は何キロ(の重さ)ですか。 |
| 店員 | Hộp này nặng 5 cân. Anh điền thông tin người gửi và người nhận vào phiếu này nhé. この箱は5キロです。こちらの伝票に差出人と受取人の情報を記入してくださいね。 |
| 田中さん | Vâng, tôi điền xong rồi. Tiền cước là bao nhiêu vậy chị? はい、記入が終わりました。送料はいくらですか。 |
| 店員 | Của anh hết một triệu rưỡi ạ. 150万ドンになります。 |
| 田中さん | Tiền của chị đây. Cám ơn chị nhé. はい、お金です。ありがとうございます。 |
| 店員 | Vâng, tôi nhận đủ rồi. Cám ơn anh ạ. はい、ちょうどいただきました。ありがとうございます。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | hộp | 箱 |
| 2 | mì gói | インスタントラーメン |
| 3 | thịt | 肉 |
| 4 | chất lỏng | 液体 |
| 5 | đồ khô | 乾物、乾き物 |
| 6 | đường hàng không | 航空便 |
| 7 | đường biển | 船便 |
| 8 | rẻ hơn | より安い |
| 9 | cái cân | はかり(体重計なども含む) |
| 10 | nặng | 重い、重さ |
| 11 | điền | 記入する |
| 12 | phiếu | 伝票 |
| 13 | người gửi | 差出人 |
| 14 | người nhận | 受取人 |
| 15 | tiền cước | 送料、料金 |
English