トピック:
Mùa hè ở Việt Nam rất nóng nực. Vì vậy, nhu cầu uống nước giải nhiệt của người dân tăng cao. Trên đường phố, bạn dễ dàng nhìn thấy nhiều quán nước vỉa hè đông đúc. Những đồ uống quen thuộc nhất là nước mía, nước dừa tươi, trà đá và nước sâm. Chúng vừa ngon, rẻ lại giúp giải tỏa cơn khát ngay lập tức. Gần đây, giới trẻ bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến sức khỏe. Thay vì uống nước ngọt có ga hay trà sữa nhiều đường, họ chọn đồ uống thiên nhiên, ít ngọt. Thức uống được ưa chuộng hiện nay là trà trái cây tươi, nước ép cần tây và nước rau má. Nhiều quán cà phê đã thay đổi thực đơn để bắt kịp xu hướng này. Khách hàng rất thích thú khi thưởng thức ly nước mát lạnh với trái cây tươi ngon.
Tuy nhiên, các chuyên gia y tế khuyên rằng chúng ta không nên uống nước có quá nhiều đá lạnh hoặc đường hóa học. Uống đủ hai lít nước lọc mỗi ngày vẫn là quan trọng nhất. Nếu có thời gian, bạn có thể tự làm nước ép tại nhà cho gia đình. Việc này vừa sạch sẽ, tiết kiệm lại an toàn cho sức khỏe.
ベトナムの夏はとても暑いです。そのため、人々の間で熱を冷ます飲み物への需要が高まります。通りでは、客で賑わう多くの歩道の飲み物屋を簡単に見つけることができます。最もお馴染みの飲み物は、サトウキビジュース、新鮮なココナッツウォーター、アイスティー、そしてハーブティーです。これらは美味しくて安いだけでなく、すぐに喉の渇きを癒してくれます。最近、若者は健康に一層関心を持つようになっています。炭酸飲料や砂糖たっぷりのミルクティーを飲む代わりに、自然由来で甘さ控えめの飲み物を選びます。現在人気があるのは、新鮮なフルーツティー、セロリジュース、ツボクサジュースなどです。多くのカフェがこのトレンドに追いつくためにメニューを変更しました。お客さんは、新鮮なフルーツが入った冷たい飲み物を楽しんで喜んでいます。
しかし、医療専門家は、氷が多すぎる水や人工甘味料が多すぎる水を飲むべきではないとアドバイスしています。毎日2リットルの普通の水を十分に飲むことが依然として最も重要です。もし時間があれば、家で家族のためにジュースを自作することもできます。家で作ることは、清潔で節約になるだけでなく、健康にも安全です。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn thích uống loại nước nào nhất vào mùa hè? Tại sao?
(夏に一番好きな飲み物は何ですか?それはなぜですか?)
2.Ở nước bạn, mọi người thường uống gì khi thời tiết quá nóng?
(あなたの国では、暑すぎる時に人々は普段何を飲みますか?)
3.Theo bạn, tại sao đồ uống ít đường lại ngày càng phổ biến?
(あなたにとって、なぜ甘さ控えめの飲み物がますます普及しているのだと思いますか?)
4.Bạn thường mua đồ uống ở quán hay thích tự làm ở nhà hơn? Tại sao?
(普段、飲み物はお店で買いますか、それとも家で自分で作る方が好きですか?それはなぜですか?)
5.Làm thế nào để chúng ta vừa giải nhiệt vừa bảo vệ sức khỏe trong mùa hè?
(夏の間、熱を冷ましつつ健康を守るにはどうすればいいでしょうか ?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | nóng nực | 暑い / 暑苦しい |
| 2 | giải nhiệt | 熱を冷ます / 解熱の |
| 3 | nước dừa tươi | フレッシュココナッツウォーター |
| 4 | quen thuộc | お馴染みの / 親しみのある |
| 5 | giải tỏa cơn khát | 喉の渇きを癒す |
| 6 | giới trẻ | 若者 |
| 7 | sức khỏe | 健康 |
| 8 | ít ngọt | 甘さ控えめ |
| 9 | xu hướng | トレンド / 傾向 |
| 10 | thưởng thức | 楽しむ / 味わう |
| 11 | đá lạnh | 氷 / 氷水 |
| 12 | tiết kiệm | 節約する |
English