第163課

【第164課】(旅行)ホーチミン市の路地裏のバインカン店、ミシュランで表彰

第165課

トピック

Mới đây, một quán bánh canh nhỏ nằm trong hẻm tại Thành phố Hồ Chí Minh đã được cẩm nang ẩm thực Michelin vinh danh. Đây là một tin rất vui đối với chủ quán và những người yêu thích món ăn này. Quán ăn này đã mở cửa hơn 20 năm. Quán khá nhỏ và bình dân, nằm sâu trong hẻm nhưng lúc nào cũng đông khách. Món ăn nổi tiếng nhất ở đây là bánh canh cua. Sợi bánh canh to, mềm và dai. Nước dùng thì đậm đà, ngọt tự nhiên từ thịt cua tươi. Giá một tô bánh canh ở đây rất hợp lý, không quá đắt.

Nhiều khách nước ngoài chia sẻ rằng họ rất thích trải nghiệm ngồi ăn ở một quán nhỏ trong hẻm. Nó mang lại cảm giác rất gần gũi và thú vị. Sau khi được Michelin chọn, quán ngày càng đông khách hơn. Nhiều người phải xếp hàng dài để chờ mua. Việc này chứng minh rằng ẩm thực đường phố Việt Nam rất đặc sắc. Không cần nhà hàng sang trọng, những quán ăn nhỏ trong hẻm vẫn có thể thu hút thực khách thế giới nhờ hương vị thơm ngon tuyệt vời.

最近、ホーチミン市の路地裏にある小さなバインカン(ベトナム風うどん)店が、ミシュランガイドに選ばれました。これは店のオーナーや、この料理を愛する人々にとって非常に嬉しいニュースです。この食堂は20年以上営業しています。店はかなり小さく大衆的で、路地の奥深くにありますが、いつも客で賑わっています。ここで最も有名なメニューはカニのバインカン(バインカン・クア)です。麺は太くて柔らかく、もちもちしています。スープは濃厚で、新鮮なカニの身から出た自然な甘みがあります。バインカン1杯の価格はとても手頃で、高すぎません。

多くの外国人観光客は、路地裏の小さな店に座って食べる体験がとても好きだと話しています。とても親しみやすく、面白い感覚を味わえます。ミシュランに選ばれてから、店はますます混雑するようになりました。多くの人が買うために長い列を作って待たなければなりません。このことは、ベトナムのストリートフード(路地裏グルメ)がとてもユニークであることを証明しています。高級なレストランでなくても、路地裏の小さな食堂は、その素晴らしい美味しさで世界中の食通を魅了することができるのです。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Bạn đã bao giờ ăn bánh canh chưa? Bạn thấy món đó thế nào?
(バインカンを食べたことがありますか?どうでしたか?)

2.Bạn thích ăn ở nhà hàng sang trọng hay quán ăn vỉa hè, trong hẻm hơn? Tại sao?
(高級レストランと、路上や路地裏にある食堂のどちらで食べるのが好きですか?それはなぜですか?)

3.Nếu đi du lịch TP.HCM, bạn có muốn đến quán bánh canh này không?
(もしホーチミン市を旅行するなら、このバインカン店に行ってみたいですか?)

4.Theo bạn, điều gì là quan trọng nhất để một quán ăn đông khách? (Giá cả, hương vị hay dịch vụ?)
(あなたにとって、お店が繁盛するために最も重要なことは何ですか?価格、味、それともサービスですか?)

5.Ở đất nước của bạn, có quán ăn nhỏ nào nổi tiếng không?
(あなたの国には、有名で小さな食堂やお店がありますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 bánh canh バインカン(タピオカ粉や米粉で作る太麺のうどん風料理)
2 hẻm 路地 / 裏通り
3 vinh danh 称える / 表彰する / 栄誉を授ける
4 bình dân 庶民的な / 大衆的な
5 đậm đà (味が)濃厚な / コクがある
6 nước dùng スープ / 出汁
7 hợp lý 合理的な / 手頃な(価格)
8 trải nghiệm 体験 / 経験
9 gần gũi 身近な / 親しみやすい
10 xếp hàng 列に並ぶ
11 ẩm thực đường phố ストリートフード / 路地裏グルメ
12 thực khách 食通 / 客 / 食べに来る人