第144課

【第145課】病院(ローカルクリニック)での受付と問診 ・ Đăng ký khám bệnh và trả lời bác sĩ

第146課

会話例.

受付係 Xin chào anh. Anh đến khám bệnh hay tái khám ạ?
こんにちは。本日は初診(診察)ですか、それとも再診ですか?
田中さん Chào em, anh đến khám bệnh. Anh cảm thấy không được khỏe từ hôm qua.
こんにちは、診察をお願いします。昨日から体調が良くないんです。
受付係 Dạ, anh cho em xin căn cước công dân hoặc hộ chiếu, và thẻ bảo hiểm y tế nếu có ạ.
はい、身分証明書(身分証カード)かパスポート、それと(もしあれば)医療保険証をいただけますか。
田中さん Của anh đây. Anh không có bảo hiểm y tế của Việt Nam.
どうぞ、これです。ベトナムの医療保険は持っていません。
受付係 Dạ không sao ạ. Anh cho em hỏi anh có triệu chứng như thế nào ạ?
はい、大丈夫ですよ。どのような症状があるか教えていただけますか。
田中さん Anh bị sốt cao, đau đầu và hơi đau họng nữa.
高熱が出ていて、頭痛と、少し喉の痛みもあります。
受付係 Dạ vâng. Anh ra quầy bên cạnh đóng tiền khám trước, rồi lên phòng số 5 ở tầng 2 đợi bác sĩ gọi tên nhé.
かしこまりました。お隣のカウンターで先に診察料をお支払いいただき、2階の5号室の前でお名前が呼ばれるまでお待ちください。
田中さん Cảm ơn em.
ありがとうございます。
(診察室にて / Trong phòng khám)
Bác sĩ Chào anh Tanaka. Anh bị sốt từ khi nào? Đã uống thuốc gì chưa?
田中さん、こんにちは。熱はいつからありますか?何か薬は飲みましたか?
田中さん Tôi bị sốt từ tối qua, khoảng 38.5 độ. Tôi vẫn chưa uống thuốc gì cả.
昨日の夜から熱があり、だいたい38.5度くらいです。薬はまだ何も飲んでいません。
Bác sĩ Anh há miệng ra để tôi kiểm tra họng nhé… Họng của anh hơi sưng đỏ.
喉を検査しますので、口を開けてください… 喉が少し赤く腫れていますね。
Anh có bị dị ứng với loại thuốc nào không?
何か薬のアレルギーはありますか?
田中さん Không, tôi không bị dị ứng thuốc.
いいえ、薬のアレルギーはありません。
Bác sĩ Dạ vâng. Anh chỉ bị viêm họng và cảm cúm thôi. Tôi sẽ kê đơn thuốc cho anh uống trong 3 ngày.
はい。ただの咽頭炎とインフルエンザ(風邪)ですね。3日分の薬を処方しておきます。
Anh nhớ uống thuốc sau khi ăn và nghỉ ngơi nhiều vào nhé.
食後に薬を飲むことと、たくさん休むことを心掛けてくださいね。
田中さん Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ.
はい、分かりました。先生、ありがとうございました。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 khám bệnh 診察する、診察を受ける
2 tái khám 再診、経過観察
3 hộ chiếu パスポート
4 bảo hiểm y tế 医療保険
5 triệu chứng 症状
6 sốt cao 高熱
7 đau đầu 頭痛
8 đau họng 喉の痛み
9 đóng tiền (お金を)支払う
10 bác sĩ 医師、先生
11 há miệng 口を開ける
12 sưng đỏ 赤く腫れる
13 dị ứng アレルギー
14 viêm họng 咽頭炎、喉の炎症
15 cảm cúm インフルエンザ、風邪
16 kê đơn thuốc 薬を処方する