会話例.
| 受付係 | Xin chào anh. Anh đến khám bệnh hay tái khám ạ? こんにちは。本日は初診(診察)ですか、それとも再診ですか? |
| 田中さん | Chào em, anh đến khám bệnh. Anh cảm thấy không được khỏe từ hôm qua. こんにちは、診察をお願いします。昨日から体調が良くないんです。 |
| 受付係 | Dạ, anh cho em xin căn cước công dân hoặc hộ chiếu, và thẻ bảo hiểm y tế nếu có ạ. はい、身分証明書(身分証カード)かパスポート、それと(もしあれば)医療保険証をいただけますか。 |
| 田中さん | Của anh đây. Anh không có bảo hiểm y tế của Việt Nam. どうぞ、これです。ベトナムの医療保険は持っていません。 |
| 受付係 | Dạ không sao ạ. Anh cho em hỏi anh có triệu chứng như thế nào ạ? はい、大丈夫ですよ。どのような症状があるか教えていただけますか。 |
| 田中さん | Anh bị sốt cao, đau đầu và hơi đau họng nữa. 高熱が出ていて、頭痛と、少し喉の痛みもあります。 |
| 受付係 | Dạ vâng. Anh ra quầy bên cạnh đóng tiền khám trước, rồi lên phòng số 5 ở tầng 2 đợi bác sĩ gọi tên nhé. かしこまりました。お隣のカウンターで先に診察料をお支払いいただき、2階の5号室の前でお名前が呼ばれるまでお待ちください。 |
| 田中さん | Cảm ơn em. ありがとうございます。 |
| — | (診察室にて / Trong phòng khám) |
| Bác sĩ | Chào anh Tanaka. Anh bị sốt từ khi nào? Đã uống thuốc gì chưa? 田中さん、こんにちは。熱はいつからありますか?何か薬は飲みましたか? |
| 田中さん | Tôi bị sốt từ tối qua, khoảng 38.5 độ. Tôi vẫn chưa uống thuốc gì cả. 昨日の夜から熱があり、だいたい38.5度くらいです。薬はまだ何も飲んでいません。 |
| Bác sĩ | Anh há miệng ra để tôi kiểm tra họng nhé… Họng của anh hơi sưng đỏ. 喉を検査しますので、口を開けてください… 喉が少し赤く腫れていますね。 Anh có bị dị ứng với loại thuốc nào không? 何か薬のアレルギーはありますか? |
| 田中さん | Không, tôi không bị dị ứng thuốc. いいえ、薬のアレルギーはありません。 |
| Bác sĩ | Dạ vâng. Anh chỉ bị viêm họng và cảm cúm thôi. Tôi sẽ kê đơn thuốc cho anh uống trong 3 ngày. はい。ただの咽頭炎とインフルエンザ(風邪)ですね。3日分の薬を処方しておきます。 Anh nhớ uống thuốc sau khi ăn và nghỉ ngơi nhiều vào nhé. 食後に薬を飲むことと、たくさん休むことを心掛けてくださいね。 |
| 田中さん | Vâng, tôi hiểu rồi. Cảm ơn bác sĩ. はい、分かりました。先生、ありがとうございました。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | khám bệnh | 診察する、診察を受ける |
| 2 | tái khám | 再診、経過観察 |
| 3 | hộ chiếu | パスポート |
| 4 | bảo hiểm y tế | 医療保険 |
| 5 | triệu chứng | 症状 |
| 6 | sốt cao | 高熱 |
| 7 | đau đầu | 頭痛 |
| 8 | đau họng | 喉の痛み |
| 9 | đóng tiền | (お金を)支払う |
| 10 | bác sĩ | 医師、先生 |
| 11 | há miệng | 口を開ける |
| 12 | sưng đỏ | 赤く腫れる |
| 13 | dị ứng | アレルギー |
| 14 | viêm họng | 咽頭炎、喉の炎症 |
| 15 | cảm cúm | インフルエンザ、風邪 |
| 16 | kê đơn thuốc | 薬を処方する |
English