会話例
| 田中さん | Alo, nhà xe ABC xin nghe ạ. もしもし、ABCバス(バス会社名)でございます。 |
| スタッフ | Dạ đúng rồi. Anh cần hỗ trợ gì ạ? はい、そうです。どのようなご用件でしょうか。 |
| 田中さん | Tôi muốn đặt hai vé xe giường nằm đi Nha Trang vào cuối tuần này. 今週末にニャチャン行きのスリーピングバスのチケットを2枚予約したいです。 |
| スタッフ | Dạ, anh muốn đi ngày thứ sáu hay thứ bảy ạ? はい、金曜日と土曜日のどちらの出発がよろしいでしょうか。 |
| 田中さん | Tôi muốn đi chuyến muộn nhất ngày thứ sáu. Chuyến đó xuất phát lúc mấy giờ vậy em? 金曜日の最終便に乗りたいです。その便は何時に出発しますか。 |
| スタッフ | Dạ, chuyến muộn nhất ngày thứ sáu là 22 giờ 30 phút đêm ạ. Chuyến này vẫn còn ghế trống. はい、金曜日の最終便は夜の22時30分出発でございます。こちらの便はまだ空席がございます。 |
| 田中さん | Thế thì đặt cho tôi chuyến đó nhé. Cho tôi giường tầng dưới được không? Vợ tôi bị say xe. それなら、その便で予約をお願いします。下段のベッドを選べますか。妻が車酔いしやすいのです。 |
| スタッフ | Dạ được chứ ạ. Em sẽ xếp cho anh chị hai giường tầng dưới cạnh nhau nhé. はい、もちろん大丈夫です。お二人用に下段のベッドを隣同士でお取りいたしますね。 |
| 田中さん | Cảm ơn em. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền và thanh toán thế nào vậy em? ありがとうございます。合計でいくらになりますか。また、支払いはどのようにすればよいですか。 |
| スタッフ | Dạ, giá vé là 320 nghìn một người, hai người là 640 nghìn đồng ạ. はい、チケット代はお一人様32万ドンで、お二人様で64万ドンになります。 Anh có thể chuyển khoản trước hoặc thanh toán trực tiếp tại bến xe khi lấy vé ạ. 事前にお振込みいただくか、バスターミナルでチケットを受け取る際に直接お支払いいただくことも可能です。 |
| 田中さん | Tôi sẽ thanh toán trực tiếp tại bến xe nhé. Điểm đón khách là ở đâu vậy em? バスターミナルで直接支払います。乗車場所はどこですか。 |
| スタッフ | Dạ, anh chị vui lòng có mặt tại bến xe Miền Đông trước 30 phút để nhận vé giúp em nhé. はい、ミエンドン・バスターミナルに30分前にはお越しいただき、チケットのお受け取りをお願いいたします。 |
| 田中さん | Được rồi. Tôi tên là Tanaka, số điện thoại của tôi là 090-282-123. 分かりました。私の名前は田中です。電話番号は090-090-282-123です。 |
| スタッフ | Dạ em đã lưu thông tin rồi ạ. Cảm ơn anh Tanaka. Chúc anh chị có một chuyến đi vui vẻ! はい、情報を登録いたしました。田中様、ありがとうございます。それでは、楽しいご旅行になりますように! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | đặt vé | チケットを予約する |
| 2 | xe giường nằm | スリーピングバス(寝台バス) |
| 3 | chuyến muộn nhất | 最終便 / 一番遅い便 |
| 4 | xuất phát | 出発する |
| 5 | ghế trống | 空席 / 空きのある席 |
| 6 | giường tầng dưới | 下段のベッド |
| 7 | say xe | 車酔い |
| 8 | chuyển khoản | 銀行振込 / 口座送金 |
| 9 | thanh toán trực tiếp | 直接支払う / 現地決済 |
| 10 | điểm đón khách | 乗車場所 / ピックアップ場所 |
| 11 | có mặt | (その場に)到着する / 出席する |
| 12 | bến xe | バスターミナル |
English