第138課

【第139課】飲料水(20Lボトル)の宅配と交換を頼む・Đặt đổi bình nước tinh khiết 20 lít

第140課

会話例

鈴木さん Alo, cho tôi hỏi đây có phải là đại lý nước Lavie không ạ?
もしもし、こちらはLavie(ミネラルウォーター)の代理店ですか?
店員 Dạ đúng rồi ạ. Đại lý nước Lavie xin nghe. Anh cần mua gì ạ?
はい、そうです。Lavie水代理店でございます。何をご注文されますか?
鈴木さん Tôi muốn đổi hai bình nước loại 20 lít đến căn hộ ở chung cư Vinhomes.
Vinhomesマンションの部屋まで、20リットルのボトル水を2本交換(配達)してほしいです。
店員 Dạ được ạ. Nhà anh có sẵn vỏ bình không, hay là mua mới ạ?
はい、かしこまりました。お宅に空のボトル(空き瓶)はありますか?それとも新しく購入されますか?
鈴木さん Tôi có sẵn hai vỏ bình cũ rồi. Tôi muốn đổi vỏ cũ lấy nước mới.
古い空のボトルが2本あります。古いボトルと新しい水を交換したいです。
店員 Vâng, nếu đổi vỏ thì giá là 65.000 đồng một bình. Hai bình tổng cộng là 130.000 đồng ạ.
はい、ボトル交換でしたら1本65,000ドンです。2本で合計130,000ドンになります。
鈴木さん Giá đó đã bao gồm phí vận chuyển lên tận phòng chưa em?
その料金には部屋までの運送費(配達料)は含まれていますか?
店員 Dạ, vì nhà anh có thang máy nên bên em miễn phí vận chuyển ạ.
はい、エレベーターがありますので、弊社では配達料は無料になります。
鈴木さん Tốt quá. Khoảng bao lâu thì người giao hàng đến được nhỉ?
良かったです。だいたいどのくらいで配達員は到着しますか?
店員 Dạ khoảng 30 phút nữa ạ. Anh cho em xin địa chỉ cụ thể và số điện thoại nhé.
はい、30分ほどでございます。詳しい住所と電話番号を教えていただけますか?
鈴木さん Địa chỉ là phòng 1502, tòa Park 3, Vinhomes. Số điện thoại của tôi là 0123…
住所はVinhomesのPark 3棟、1502号室です。私の電話番号は0123…です。
店員 Dạ em đã ghi lại rồi. Khi đến nơi, nhân viên giao hàng sẽ gọi điện cho anh ạ.
はい、控えました。到着しましたら、配達員がお客様にお電話いたします。
鈴木さん Tôi có thể trả tiền bằng hình thức chuyển khoản không?
銀行振込で支払うことはできますか?
店員 Dạ được ạ. Lát nữa em sẽ gửi mã QR qua Zalo cho anh nhé.
はい、可能です。後ほどZaloでQRコードをお送りしますね。
鈴木さん Cảm ơn em nhiều.
どうもありがとう。
店員 Dạ không có gì ạ. Cảm ơn anh đã ủng hộ đại lý.
いいえ、どういたしまして。ご利用いただきありがとうございます。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 đại lý nước 水代理店 / 水販売店
2 đổi bình nước ボトル水を交換する
3 vỏ bình 空のボトル / 空き瓶
4 tổng cộng 合計
5 phí vận chuyển 運送費 / 配達料
6 lên tận phòng 部屋(の目の前)まで上がる
7 thang máy エレベーター
8 miễn phí 無料
9 nhân viên giao hàng 配達員 / 配達スタッフ
10 chuyển khoản 銀行振込
11 mã QR QRコード
12 ủng hộ 支持する / ひいきにする(購入する)