第136課

【第137課】薬局での薬の購入 ・Mua thuốc tại tiệm thuốc

第138課

会話例.

Dược sĩ
(薬剤師)
Chào anh. Anh cần tìm thuốc gì ạ?
こんにちは。どのようなお薬をお探しですか?
鈴木さん
(客)
Chào em. Anh hơi bị đau đầu và có vẻ như bị sốt nhẹ.
こんにちは。少し頭痛がして、微熱があるみたいなんです。
Dược sĩ
(薬剤師)
Anh bị từ khi nào ạ? Ngoài đau đầu ra thì anh có bị ho hay sổ mũi không?
いつから症状がありますか?頭痛のほかに、咳や鼻水はありますか?
鈴木さん
(客)
Anh bị từ tối qua. Anh không ho nhưng có bị sổ mũi một chút.
昨日の夜からです。咳は出ませんが、鼻水が少し出ます。
Dược sĩ
(薬剤師)
Anh có bị dị ứng với thành phần thuốc nào không ạ?
何か薬の成分にアレルギーはありますか?
鈴木さん
(客)
Anh không bị dị ứng với thuốc nào cả.
アレルギーのある薬は特にありません。
Dược sĩ
(薬剤師)
Vậy em sẽ lấy cho anh thuốc giảm đau hạ sốt và thuốc sổ mũi nhé. Thuốc này uống trong 3 ngày ạ.
それでは、痛み止め・解熱剤と鼻水の薬をお出ししますね。このお薬は3日分になります。
鈴木さん
(客)
Cảm ơn em. Thuốc này uống như thế nào vậy em?
ありがとうございます。この薬はどのように飲めばいいですか?
Dược sĩ
(薬剤師)
Dạ, thuốc giảm đau này uống sau khi ăn, mỗi lần 1 viên, ngày 2 lần sáng và tối.
はい、こちらの痛み止めは食後に、1回1錠、朝と夜の1日2回服用してください。
Còn thuốc sổ mũi thì uống trước khi đi ngủ vì nó có thể gây buồn ngủ ạ.
鼻水の薬は、眠くなる可能性があるので寝る前に飲んでください。
鈴木さん
(客)
Anh hiểu rồi. Khi uống thuốc này thì có cần kiêng gì không em?
分かりました。この薬を飲んでいる間、何か控えるべきことはありますか?
Dược sĩ
(薬剤師)
Anh nên kiêng uống rượu bia nhé. Ngoài ra hãy uống nhiều nước ấm và nghỉ ngơi đầy đủ.
お酒は控えるようにしてくださいね。それから、温かいお水をたくさん飲んで、十分に休んでください。
鈴木さん
(客)
Vâng, anh nhớ rồi. Tổng cộng hết bao nhiêu tiền hả em?
はい、分かりました。全部でいくらになりますか?
Dược sĩ
(薬剤師)
Dạ của anh hết tất cả là một trăm năm mươi nghìn đồng ạ.
はい、全部で15万ドン(約150,000VND)になります。
鈴木さん
(客)
Gửi em tiền nhé.
お金を渡しますね。
Dược sĩ
(薬剤師)
Em nhận đủ ạ. Chúc anh nhanh khỏe nhé!
確かにお預かりしました。早く良くなってくださいね!
鈴木さん
(客)
Cảm ơn em nhiều. Chào em nhé.
どうもありがとう。さようなら。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 nhà thuốc / tiệm thuốc 薬局
2 dược sĩ 薬剤師
3 đau đầu 頭痛、頭が痛い
4 sốt nhẹ 微熱がある、少し熱がある
5 sổ mũi 鼻水が出る
6 dị ứng アレルギー
7 thành phần thuốc 薬の成分
8 thuốc giảm đau 痛み止め、鎮痛剤
9 hạ sốt 熱を下げる、解熱
10 gây buồn ngủ 眠気を催す、眠くなる
11 kiêng (食べ物や飲み物を)控える、断つ
12 nghỉ ngơi 休憩する、休む