第122課

(文化)首都ハノイで「タンロン・ハノイフェスティバル」第2回開催へ

第124課

トピック

UBND thành phố Hà Nội vừa ban hành kế hoạch tổ chức sự kiện văn hóa trọng điểm mang tên “Festival Thăng Long – Hà Nội lần thứ II, năm 2026”. Với chủ đề vô cùng ý nghĩa “Dòng chảy di sản” (Heritage flow), lễ hội năm nay được kỳ vọng sẽ trở thành một thương hiệu văn hóa đặc trưng và tiêu biểu của Thủ đô. Mục tiêu cốt lõi của sự kiện là tôn vinh những giá trị lịch sử, văn hóa ngàn năm văn hiến, đồng thời lan tỏa tinh thần sáng tạo và khẳng định vị thế của Hà Nội trong dòng chảy hội nhập và phát triển toàn cầu.

Thông qua hệ thống thông điệp “Văn hiến – Bản sắc – Sáng tạo – Hội nhập”, Festival sẽ mang đến một không gian nghệ thuật sống động và đa sắc màu. Các hoạt động trong khuôn khổ lễ hội được thiết kế theo hướng kết hợp hài hòa giữa nét đẹp truyền thống và nhịp sống hiện đại, giữa bản sắc dân tộc Việt Nam và tinh hoa văn hóa thế giới. Người dân và du khách sẽ có cơ hội hòa mình vào các chương trình triển lãm, biểu diễn thực cảnh, và trải nghiệm ẩm thực tại nhiều địa danh lịch sử nổi tiếng như Khu di sản Hoàng thành Thăng Long và khu vực phố đi bộ.

Chuỗi sự kiện sẽ chính thức khép lại bằng một lễ bế mạc hoành tráng diễn ra vào ngày 20/09/2026 tại Quảng trường Đông Kinh Nghĩa Thục. Đây cũng là lời nhắc nhở sâu sắc đối với thế hệ trẻ về trách nhiệm gìn giữ, kế thừa và phát huy những di sản quý báu mà cha ông đã dày công xây dựng.


ハノイ市人民委員会は、主要な文化イベントである「第2回 タンロン・ハノイフェスティバル 2026」の開催計画を先日発表しました。「遺産の流れ(Heritage flow)」という非常に意義深いテーマを掲げる今年のフェスティバルは、首都の代表的かつ特徴的な文化ブランドになることが期待されています。イベントの核心的な目標は、千年の歴史を持つ文明の歴史的および文化的価値を称えるとともに、創造の精神を広め、グローバルな統合と発展の流れの中でハノイの地位を確固たるものにすることです。

「文明 – アイデンティティ – 創造 – 統合」というメッセージを通じて、フェスティバルは鮮やかで多彩な芸術空間を提供します。フェスティバルの枠組みで行われる活動は、伝統の美しさと現代の生活リズム、そしてベトナムの民族的アイデンティティと世界の文化の精髄が調和するようデザインされています。市民や観光客は、タンロン皇城跡や歩行者天国など、多くの有名な歴史的スポットで展示会、実景パフォーマンス、美食体験に参加する機会を得ることができます。

一連のイベントは、2026年9月20日にドンキン・ギアトゥック広場で行われる壮大な閉会式で正式に幕を閉じます。またこれは、若い世代に対し、先人が苦労して築き上げた貴重な遺産を保存し、継承し、発展させるという責任についての深い戒めでもあります。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための簡単な5つの質問です。

1.Bạn nghĩ gì về chủ đề “Dòng chảy di sản” của lễ hội năm nay?
(今年のフェスティバルの「遺産の流れ」というテーマについてどう思いますか?)

2.Theo bạn, làm thế nào để kết hợp giữa nét đẹp truyền thống và nhịp sống hiện đại?
(伝統の美しさと現代の生活リズムをどのように組み合わせることができると思いますか?)

3.Bạn thích tham gia hoạt động nào nhất khi đi dự các lễ hội văn hóa (xem biểu diễn, ăn uống, chụp ảnh…)?
(文化的なお祭りに参加する際、どのアクティビティ(パフォーマンスを見る、飲食、写真撮影など)に一番参加したいですか?)

4.Việc tổ chức các lễ hội lớn mang lại lợi ích gì cho thành phố Hà Nội?
(大規模なお祭りを開催することは、ハノイ市にどのような利益をもたらしますか?)

5.Giới trẻ cần làm gì để giữ gìn những di sản văn hóa của đất nước?
(若者は国の文化遺産を保存するために何をすべきでしょうか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 Trọng điểm 重点的な/主要な
2 Dòng chảy di sản 遺産の流れ
3 Cốt lõi 核心/コア
4 Văn hiến 文明/文化と歴史
5 Bản sắc アイデンティティ/特色
6 Sáng tạo 創造/クリエイティブ
7 Hội nhập 統合する/国際社会に溶け込む
8 Hài hòa 調和する
9 Tinh hoa 精華/精髄
10 Thực cảnh 実景/実際の風景を使った
11 Bế mạc 閉会式/閉幕
12 Hoành tráng 壮大な
13 Kích cầu du lịch 観光需要を刺激する
14 Bồi đắp 育む/培う
15 Kế thừa 継承する