第129課

【第130課】アパートの防犯カメラの映像確認を依頼する・Yêu cầu xem lại camera an ninh chung cư khi xảy ra sự cố

第131課

会話例

サトシさん Chào anh. Tôi là Satō ở phòng 1005. Xin lỗi vì đã làm phiền anh vào giờ nghỉ, nhưng tôi có một việc khẩn cấp cần nhờ anh giúp.
こんにちは。1005号室の佐藤です。休憩中にお邪魔して申し訳ありませんが、至急助けていただきたいことがあります。
管理員 Chào anh Satō. Anh đừng khách sáo, có chuyện gì mà trông anh lo lắng vậy ạ?
佐藤さん、こんにちは。遠慮なさらないでください。不安そうな顔をされていますが、どうされましたか?
サトシさん Thật ra là tôi vừa xuống hầm lấy xe thì phát hiện chiếc xe đạp điện của mình đã biến mất. Tôi đã tìm kỹ xung quanh nhưng không thấy.
実は、駐車場に車を取りに行ったら、自分の電動自転車がなくなっていることに気づいたんです。周りをよく探したのですが、見当たりません。
Tôi muốn yêu cầu xem lại camera an ninh khu vực hầm B để xác nhận xem có ai đã dắt xe của tôi đi không.
誰かが私の自転車を連れ去ったのではないか確認するために、地下Bエリアの防犯カメラを確認させていただけますか。
管理員 Ôi, hầm B có bảo vệ trực 24/24 mà nhỉ. Anh có nhớ chính xác vị trí và thời gian cuối cùng anh thấy xe không?
えっ、Bエリアには24時間体制の警備員がいるはずですが…。最後に自転車を確認した正確な場所と時間を覚えていますか?
サトシさん Tôi để xe cạnh cột số 5 vào lúc 7 giờ tối qua. Sáng nay 8 giờ tôi xuống thì xe đã mất rồi. Tôi rất lo vì đó là chiếc xe mới mua.
昨夜の午後7時に5番柱の横に停めました。今朝8時に下りたら、もうなくなっていたんです。買ったばかりの自転車なので、とても心配です。
管理員 Tôi hiểu cảm giác của anh. Theo quy định, anh cần điền vào biên bản yêu cầu này để chúng tôi có căn cứ trích xuất dữ liệu cho bên công an nếu cần thiết.
お気持ちはお察しします。規定により、必要に応じて警察にデータを提供するための根拠として、この依頼書に記入していただく必要があります。
サトシさん Tôi hiểu. Nhưng quy trình này có mất nhiều thời gian không? Tôi muốn tìm ra xe càng sớm càng tốt.
わかりました。でも、この手続きには時間がかかりますか?できるだけ早く自転車を見つけ出したいんです。
管理員 Anh yên tâm, sau khi có chữ ký của anh, tôi sẽ liên hệ bộ phận kỹ thuật để kiểm tra camera ngay lập tức. Nếu thấy dấu hiệu khả nghi, chúng tôi sẽ báo cảnh sát khu vực hỗ trợ.
ご安心ください。サインをいただいた後、すぐに技術部門に連絡してカメラを確認します。もし不審な動きがあれば、地域の警察に協力を要請します。
サトシさん Cảm ơn sự hỗ trợ nhiệt tình của anh. Mong rằng hệ thống camera của chung cư mình đủ rõ nét để nhận diện được khuôn mặt người lạ.
手厚いサポートに感謝します。アパートのカメラシステムが、部外者の顔を識別できるほど鮮明であることを願っています。
管理員 Hệ thống của chúng ta là chuẩn HD nên anh cứ tin tưởng. Khoảng 30 phút nữa mời anh quay lại văn phòng để cùng xem kết quả nhé.
当アパートのシステムはHD画質ですので、信頼してください。30分後くらいに、結果を一緒に確認するために事務所に戻ってきてください。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 Khẩn cấp 緊急、至急
2 Biến mất / Mất tích 消える、なくなる
3 Vị trí chính xác 正確な位置
4 Dấu hiệu khả nghi 不審な兆候・動き
5 Cảnh sát khu vực 地域警察(公安)
6 Nhận diện khuôn mặt 顔認識、顔の識別
7 Rõ nét / Sắc nét 鮮明な、はっきりした
8 Trực 24/24 24時間常駐・当番
9 Căn cứ 根拠、証拠
10 Nhiệt tình 熱心な、親切な