会話例.
| サトシさん | Chào chị. Tôi muốn rút một số tiền mặt lớn từ tài khoản của mình để thanh toán tiền cọc thuê nhà. こんにちは。家の賃貸の保証金を支払うために、自分の口座から高額の現金を引き出したいのですが。 |
| 窓口係(Giao dịch viên) | Chào anh. Anh muốn rút bao nhiêu tiền ạ? Xin anh cho xem hộ chiếu và thẻ tạm trú (TRC) bản gốc để em kiểm tra. こんにちは。いくらお引き出しをご希望ですか?確認のため、パスポートと一時滞在許可証(TRC)の原本を見せていただけますか。 |
| サトシさん | Tôi muốn rút 100 triệu đồng. Đây là giấy tờ của tôi. 1億ドン引き出したいです。こちらが私の書類です。 |
| 窓口係 | Dạ vâng. Anh vui lòng điền thông tin vào phiếu rút tiền này và ký tên xác nhận nhé. かしこまりました。こちらの引き出し伝票に情報を記入し、確認の署名(サイン)をお願いします。 Anh lưu ý là chữ ký phải giống hệt với chữ ký mẫu lúc anh mở tài khoản tại ngân hàng ạ. サインは、銀行で口座を開設した時の登録サインと完全に一致していなければならない点にご注意ください。 |
| サトシさん | Được rồi. Tôi điền xong rồi, chị kiểm tra giúp tôi nhé. 分かりました。記入が終わりましたので、確認をお願いします。(伝票を渡す) |
| 窓口係 | Xin lỗi anh, chữ ký này hơi khác so với hệ thống của chúng tôi. Nét gạch cuối cùng của anh bị ngắn và độ nghiêng không giống. 申し訳ありません、このサインは当行のシステムにあるものと少し違います。最後の線が短く、傾き具合も同じではありません。 Anh có thể ký lại một lần nữa vào tờ phiếu mới này được không ạ? こちらの新しい伝票にもう一度サインしていただけますか? |
| サトシさん | Ồ, khắt khe vậy sao? Ở Nhật Bản chúng tôi thường dùng con dấu cá nhân nên tôi thỉnh thoảng ký không đều tay. おお、そんなに厳しいのですか?日本では普段個人の印鑑を使うので、時々サインが一定しない(手元が狂う)ことがあるんです。 |
| 窓口係 | Dạ, quy định của ngân hàng rất nghiêm ngặt để bảo mật tài khoản cho khách hàng. はい、お客様の口座のセキュリティを守るため、銀行の規定は非常に厳格になっております。 Nếu anh ký sai quá 3 lần, hệ thống sẽ tạm khóa giao dịch và anh phải làm thủ tục thay đổi chữ ký đấy ạ. もし3回以上サインを間違えると、システムが一時的に取引をロックし、サイン変更の手続きをしていただかなければならなくなります。 |
| サトシさん | Tôi hiểu rồi. Để tôi tập trung ký lại cẩn thận. (Ký lại) Lần này chắc là chuẩn rồi chứ? 分かりました。集中して慎重に書き直してみます。(再度サインする)今度は間違いなく完璧ですよね? |
| 窓口係 | Dạ, lần này chữ ký đã khớp rồi ạ. Vì số tiền rút khá lớn, anh đợi một lát để quản lý ký duyệt. Sau đó em sẽ đếm tiền mặt cho anh ngay. はい、今回はサインが一致しました。引き出し金額がかなり大きいため、マネージャーが決裁(承認サイン)するまで少々お待ちください。その後、すぐに現金を数えてお渡しします。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | rút tiền mặt | 現金を引き出す |
| 2 | thẻ tạm trú | 一時滞在許可証(TRC:Temporary Residence Card) |
| 3 | phiếu rút tiền | 引き出し伝票 |
| 4 | chữ ký / ký tên | サイン(名詞) / サインする(動詞) |
| 5 | giống hệt / khớp | 完全に一致する、そっくり同じ |
| 6 | khắt khe / nghiêm ngặt | 厳しい、厳格な |
| 7 | con dấu cá nhân | 個人の印鑑 |
| 8 | không đều tay | (書く際などに)手元が狂う、一定しない |
| 9 | bảo mật | セキュリティ、機密保持 |
| 10 | ký duyệt | (上司などが)決裁する、承認サインをする |
English