会話例.
| アキさん | Chào Tùng. Chị sắp chuyển vào Thành phố Hồ Chí Minh sống nên chị muốn tìm hiểu kỹ hơn về thời tiết ở đó. こんにちは、トゥンさん。近々ホーチミン市に引っ越すことになったので、あちらの天候についてもっと詳しく知りたいと思っています。 Nghe nói miền Nam chỉ có hai mùa là mùa khô và mùa mưa, nhưng sự khác biệt thực sự trong đời sống hằng ngày là gì hả em? 南部には乾季と雨季の2つしかないと聞きましたが、日常生活における本当の違いは何でしょうか? |
| Tùngさん | Dạ đúng rồi chị. Khác với Hà Nội có bốn mùa xuân hạ thu đông, miền Nam có hai thái cực rõ rệt hơn nhiều. その通りです。四季のあるハノイとは違い、南部は2つの対極な季節がよりはっきりと分かれています。 Mùa khô thường kéo dài từ tháng 11 đến tháng 4. Lúc này trời rất xanh, nắng vàng rực rỡ nhưng cái nóng có thể lên tới 38-39 độ vào buổi trưa. 乾季は通常11月から4月まで続きます。この時期は空が青く、太陽が輝いていますが、正午には38度から39度まで上がることもあります。 |
| アキさん | Nóng như vậy thì mọi người thường làm gì để tránh nóng? そんなに暑いと、皆さんは暑さを避けるためにどうしているんですか? |
| Tùngさん | Vào mùa khô, nhịp sống thay đổi một chút. Mọi người thích đi làm sớm hơn và chiều tối mới ra đường để tận hưởng không khí mát mẻ. 乾季は生活のリズムが少し変わります。皆、早めに仕事に行き、夕方以降に涼しい空気を感じるために外出するようになります。 Còn mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 thì lại mang một sắc thái hoàn toàn khác. Chị sẽ thấy những cơn mưa “đến nhanh đi nhanh” cực kỳ đặc trưng. 一方、5月から10月の雨季は全く異なる雰囲気になります。「すぐ降ってすぐ止む」という非常に特徴的なスコールを経験することになりますよ。 |
| アキさん | Chị lo nhất là việc đi lại khi trời mưa. Nghe nói đường phố Sài Gòn thỉnh thoảng bị ngập sau những trận mưa lớn. 雨の日の移動が一番心配です。大雨の後、サイゴンの道が時々冠水すると聞きました。 |
| Tùngさん | Dạ, đó là một “đặc sản” hơi vất vả của mùa mưa. Tuy nhiên, mưa ở đây thường chỉ kéo dài khoảng 30 phút đến 1 tiếng thôi. はい、それは雨季のちょっと大変な「名物(特徴)」ですね。でも、こちらの雨は通常30分から1時間程度しか続きません。 Mẹo của dân địa phương là nếu thấy trời sầm sì, chị nên ghé vào một quán cà phê ven đường, đợi mưa tạnh rồi hãy đi tiếp. 地元の人のコツは、空が暗くなってきたら道沿いのカフェに立ち寄り、雨が止むのを待ってから出発することです。 |
| アキさん | À, ra là vậy. Vừa ngắm mưa vừa nhâm nhi cà phê cũng là một cách tận hưởng cuộc sống em nhỉ. なるほど。雨を眺めながらコーヒーをすするのも、一つの生活の楽しみ方ですね。 Chị cần chuẩn bị trang phục như thế nào để phù hợp với cả hai mùa này? この2つの季節に合わせて、どのような服装を準備すればいいでしょうか? |
| Tùngさん | Chị nên ưu tiên chất liệu thoáng mát. Vào mùa mưa, chị hãy luôn mang theo một chiếc áo mưa trong cốp xe. 通気性の良い素材を優先してください。雨季には、常にバイクのメットインの中にカッパを入れておいてください。 Đừng quên mang theo một đôi dép nhựa hoặc giày không thấm nước để tránh hỏng giày đẹp khi đường bị ngập nhé! それから、道が冠水したときに素敵な靴を台無しにしないよう、サンダルや防水の靴も用意しておくといいですよ! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | mùa khô | 乾季 |
| 2 | mùa mưa | 雨季 |
| 3 | thái cực rõ rệt | はっきりとした対極 |
| 4 | nhịp sống | 生活のリズム |
| 5 | trời sầm sì | (空が)どんよりと暗い |
| 6 | ngập đường | 道が冠水する、浸水する |
| 7 | đặc sản | 特産品(転じて、その場所特有の現象) |
| 8 | nhâm nhi | (飲み物を)ちびちび飲む、味わう |
| 9 | chất liệu thoáng mát | 通気性の良い素材 |
| 10 | áo mưa | カッパ、レインコート |
| 11 | dép nhựa | プラスチックサンダル |
English