会話例.
| サトシさん | Chào Lan. Anh rất thích cà phê Việt Nam nên đã mua một bộ phin cà phê về nhà. こんにちは、ランさん。ベトナムのコーヒーが大好きなので、家で使うためにカフェ・フィン(フィルター)のセットを買いました。 Nhưng anh chưa biết cách pha sao cho đúng vị. Em có thể hướng dẫn anh được không? ですが、まだ正しい淹れ方が分かりません。教えてもらえますか? |
| Lanさん | Tất nhiên rồi anh! Pha cà phê phin không khó, nhưng cần một chút kiên nhẫn và bí quyết nhỏ. もちろんです!フィルターで淹れるのは難しくありませんが、少しの忍耐とちょっとしたコツが必要ですよ。 Đầu tiên, anh nên tráng phin qua nước sôi để làm nóng dụng cụ nhé. まず最初に、道具を温めるためにフィルターを熱湯でさっとゆすいでください。 |
| サトシさん | À, tráng nước sôi trước để giữ nhiệt tốt hơn đúng không? Sau đó thì sao em? なるほど、熱を保ちやすくするために先に熱湯を通すのですね。その次は何をしますか? |
| Lanさん | Tiếp theo, anh cho khoảng 3 thìa bột cà phê vào phin, lắc nhẹ cho phẳng rồi đặt miếng chặn lên trên. 次に、コーヒー粉を大さじ3杯ほどフィルターに入れ、軽く振って平らにしてから、中蓋(押さえ)を上に置きます。 Lưu ý là đừng ấn quá mạnh, nếu không cà phê sẽ không chảy xuống được đâu ạ. 注意点は、強く押しすぎないことです。そうしないとコーヒーが下に落ちてこなくなってしまいます。 |
| サトシさん | Anh hiểu rồi. Anh nên đổ nước sôi trực tiếp vào luôn phải không? 分かりました。そのまま直接、熱湯を注げばいいですか? |
| Lanさん | Chưa đâu anh. Bí quyết nằm ở bước “ủ cà phê”. Anh đổ một ít nước nóng vào trước để cà phê ngấm và nở ra. まだですよ。秘訣は「蒸らし」の工程にあります。まず少量の熱湯を注いで、粉に浸透させて膨らませます。 Đợi khoảng 30 giây, sau đó mới đổ thêm nước cho đầy phin và đậy nắp lại. 30秒ほど待ってから、フィルターいっぱいにさらにお湯を注いで蓋をします。 |
| サトシさん | Từng giọt cà phê rơi xuống chậm rãi trông rất thú vị nhỉ. コーヒーがコーヒーが一滴ずつゆっくりと落ちていく様子を見るのは、とても興味深いですね。 Người Việt Nam thường uống kèm với sữa đặc đúng không em? ベトナムの人は、よく練乳と一緒に飲みますよね? |
| Lanさん | Dạ đúng rồi, đó là món “Cà phê sữa đá” nổi tiếng đấy ạ. はい、そうです。それが有名な「カフェ・スア・ダー(アイスミルクコーヒー)」です。 Nếu anh thích uống lạnh, hãy cho sữa đặc vào ly trước khi bắt đầu pha, sau khi cà phê chảy hết thì khuấy đều rồi thêm đá vào là xong. 冷たくして飲むのがお好きなら、淹れ始める前にコップに練乳を入れておいて、コーヒーが全部落ちたらよくかき混ぜ、最後に氷を加えれば完成です。 |
| サトシさん | Ồ, hương vị rất đậm đà và thơm! おお、香りが良くてとても濃厚な味ですね! Cảm ơn Lan nhé, bây giờ anh có thể tự thưởng thức hương vị Việt Nam ngay tại nhà rồi. ありがとうランさん。これで家でもすぐにベトナムの味を楽しむことができます。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | phin cà phê | コーヒーフィルター |
| 2 | nước sôi / nước nóng | 熱湯 / お湯 |
| 3 | bột cà phê | コーヒーの粉 |
| 4 | sữa đặc | 練乳(コンデンスミルク) |
| 5 | tráng phin | フィルターを(湯で)ゆすぐ |
| 6 | miếng chặn | 中蓋(押さえ) |
| 7 | ủ cà phê | コーヒーを蒸らす |
| 8 | đậm đà | (味が)濃厚な、コクがある |
| 9 | khuấy đều | よくかき混ぜる |
| 10 | từng giọt | 一滴ずつ |
| 11 | cà phê sữa đá | カフェ・スア・ダー(アイスミルクコーヒー) |
English