会話例.
| Cảnh sát (CS) | Chào anh. Yêu cầu anh tấp xe vào lề đường và tắt máy. こんにちは。バイクを路肩に寄せて、エンジンを切ってください。 |
| Người lái xe | Dạ chào cán bộ. Cho hỏi tôi đã vi phạm lỗi gì vậy ạ? はい、こんにちは(警察官の方)。失礼ですが、私は何の違反をしたのでしょうか? |
| Cảnh sát (CS) | Anh đã đi vào đường ngược chiều. Yêu cầu anh cho kiểm tra giấy tờ tùy thân và giấy phép lái xe. あなたは逆走(一方通行を逆向きに走行)しました。身分証明書と運転免許証の提示を求めます。 |
| Người lái xe | Ôi chết, tôi xin lỗi. Tôi là người nước ngoài nên không rành đường này lắm. Đây là bằng lái và cà vẹt xe của tôi ạ. ああっ、すみません。私は外国人なので、この道に詳しくなくて。こちらが免許証とバイクの登録証(原本)です。 |
| Cảnh sát (CS) | Với lỗi này, anh sẽ bị xử phạt hành chính và có thể bị tạm giữ phương tiện. この違反に対しては、行政罰金が科せられ、車両が一時没収(留置)される可能性があります。 |
| Người lái xe | Dạ, lỗi này thì mức phạt là bao nhiêu tiền vậy ạ? Tôi có thể nộp phạt trực tiếp được không? はい、この違反の罰金額はいくらでしょうか?直接(その場で)罰金を支払うことはできますか? |
| Cảnh sát (CS) | Anh phải đến trụ sở để nộp phạt theo quy định. Chúng tôi sẽ lập biên bản và tạm giữ bằng lái của anh trong vòng 7 ngày. 規定に従い、署に行って罰金を支払わなければなりません。私たちは調書を作成し、あなたの免許証を7日間預かります。 |
| Người lái xe | Tôi hiểu rồi. Vậy khi nào và ở đâu tôi có thể nhận lại bằng lái sau khi nộp phạt ạ? 分かりました。では、罰金を支払った後、いつどこで免許証を返してもらえますか? |
| Cảnh sát (CS) | Anh cầm biên bản này, thứ Hai tuần sau đến địa chỉ ghi trên đây để giải quyết nhé. Lần sau chú ý biển báo hơn. この調書を持って、来週の月曜日にここに書かれた住所へ手続きに来てください。次はもっと標識に注意してください。 |
| Người lái xe | Dạ cảm ơn cán bộ đã hướng dẫn. Tôi sẽ rút kinh nghiệm ạ. はい、教えていただきありがとうございます。今後は気をつけます。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | vi phạm | 違反する |
| 2 | đường ngược chiều | 逆走 / 一方通行の逆 |
| 3 | giấy phép lái xe (bằng lái) | 運転免許証 |
| 4 | cà vẹt xe | バイクの登録証(ブルーカード) |
| 5 | xử phạt hành chính | 行政処分 / 罰金 |
| 6 | tạm giữ phương tiện | 車両の(一時)没収・留置 |
| 7 | lập biên bản | 調書(違反切符)を作成する |
| 8 | nộp phạt | 罰金を払う |
| 9 | biển báo | 道路標識 |
| 10 | rút kinh nghiệm | (ミスを認めて)今後に活かす |
English