子供向け教材
- 【第1課】ベトナム語の文字(a~g)
- 【第2課】ベトナム語の文字(h~ơ)
- 【第3課】ベトナム語の文字(p~y)
- 【第4課】ベトナム語の文字(二重以上の子音)
- 【第5課】お名前は何ですか?・ Bạn tên là gì?
- 【第6課】元気ですか?・Bạn có khỏe không?
- 【第7課】数字と数え方・Số và cách đếm số
- 【第8課】何歳ですか?・Hỏi tuổi
- 【第9課】何時ですか?・Mấy giờ?
- 【第10課】色彩・Màu sắc
- 【第11課】物の形・Hình dạng đồ vật
- 【第12課】家族紹介・Giới thiệu gia đình
- 【第13課】 ペット・Thú cưng
- 【第14課】農場での動物・Động vật ở nông trại
- 【第15課】動物の鳴き声・Tiếng kêu của động vật
English