第26課

【第27話】賃貸を探す時・Tìm phòng trọ

第28課

会話例

鈴木さん Chào chị. Tôi đang tìm nhà.
こんにちは。私は物件を探しています。
不動産 Chào anh. Anh muốn tìm nhà như thế nào?
こんにちは。どのような物件を探したいですか。
鈴木さん Tôi đang tìm căn hộ 2 phòng ngủ, ở gần phố người Nhật.
日本人街に近く、2LDKの部屋を探しています。
不動産 Chúng tôi có căn hộ này. Anh thấy thế nào?
我々はこちらの部屋を持っています。いかがでしょうか。
Đây là chung cư mới, có điều hòa 2 chiều.
こちらは新しいアパートで(冷暖房両用)エアコンが付いてあります。
鈴木さん Chung cư này cách phố người Nhật bao xa? 
このアパートから日本人街までどれくらい離れていますか?
不動産 Chung cư này cách phố người Nhật khoảng 5 phút đi bộ.
このアパートから日本人街まで、歩いて5分ぐらいです。
鈴木さん Tiền nhà mỗi tháng là bao nhiêu ạ?
毎月の家賃はいくらですか。
不動産 Tiền nhà mỗi tháng là 1,500 đô-la, khoảng 35 triệu đồng ạ.
毎月の家賃は1,500ドルで、約3千5百万ドンです。

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 nhà 家、物件
2 căn hộ (アパートでの)部屋
3 chung cư アパート
4 căn hộ 1 phòng ngủ 1LDK
5 tìm, tìm kiếm 探す
6 thuê 借りる
7 phòng khách リビングルーム
8 phòng bếp キッチン
9 điều hòa, điều hòa 2 chiều 冷暖房両用エアコン
10 máy lạnh クーラー、冷房
11 máy sưởi 暖房
12 tiền nhà 家賃
13 phí dịch vụ サービス費