単語 意味 音声
nhân viên 従業員
button1
nhân viên lễ tân : フロントスタッフ
hải quan 税関
button1
làm thủ tục hải quan : 税関手続きをする
tin tức ニュース
button1
tin tức nổi bật nhất : トップニュース
sân bay 空港(北部)
button1
đến sân bay sớm : 空港に早めに着く
phi trường 空港(南部)
button1
đến phi trường sớm : 空港に早めに着く
cho あげる
button1
cho quà : プレゼントをあげる
xem xét 検討する
button1
xem xét kỹ : 細かく調べる
họ 苗字
button1
lấy họ mẹ : 母の苗字にする
nước
button1
nước chủ nhà : 主催国
Úc オーストラリア
button1
đến từ Úc : オーストラリアから来た
từ bỏ 諦める
button1
từ bỏ ước mơ : 夢を諦める
đẻ 産む
button1
nghỉ sinh, nghỉ đẻ : 産休
làm する
button1
làm thêm giờ : 残業する
du lịch 旅行
button1
du lịch nước ngoài : 海外旅行
lần 回数
button1
lần thứ mấy? : 何回目?