単語 意味 音声
người bạn cũ 故人
button1
gặp lại người bạn cũ : 故人と再会する
bệnh viện 病院(北部)
button1
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở bệnh viện : 病院で定期健康診断を受ける
nhà thương 病院(南部)
button1
kiểm tra sức khoẻ định kỳ ở nhà thương : 病院で定期健康診断を受ける
hẹn ngày gặp lại また会いましょう
button1
hẹn ngày gặp lại nhé : また明日会いましょう
chơi đàn 弾く
button1
chơi đàn ghi-ta : ギターを弾く
nghỉ xả hơi 休憩する
button1
nghỉ xả hơi một chút xíu : 少しだけ休憩する
thuyền
button1
chèo thuyền : 船を漕ぐ
bao gồm 含める
button1
bao gồm phí dịch vụ : サービス料が含まれる
cảm 風邪を引く
button1
bị cảm cả tuần rồi : 一週間ほど風邪を引いている
động vật 動物
button1
yêu động vật : 動物が好き
làm thêm アルバイトする
button1
làm thêm ở quán ăn : レストランでアルバイトする
sóng
button1
sóng lớn : 波が高い
hiếm 珍しい
button1
loại đó này rất hiếm : このストーンはかなり珍しい
việc làm thêm アルバイト
button1
tìm việc làm thêm : アルバイトを探す
thuốc
button1
uống thuốc : 薬を飲む