ベトタン BASIC 900
search
ベトタン BASIC 900
Section 32
※会員はログイン後に単語帳を無料ダウンロードできます。
touch_appカードをタップすると例文が出ます。
open_in_new単語をクリックすると単語の詳細を確認できます。
副急いで
例文expand_more
button1
マイ単語
vội về nhà
帰宅に急ぐ
他もし 英語のifにあたる接続詞
例文expand_more
button1
マイ単語
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
名リゾート地
例文expand_more
button1
マイ単語
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
副連続的に
例文expand_more
button1
マイ単語
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
名庭、ガーデン
例文expand_more
button1
マイ単語
làm vườn
庭を手入れする
形準備が整った
例文expand_more
button1
マイ単語
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
形夜更かしする
例文expand_more
button1
マイ単語
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
名フォー
例文expand_more
button1
マイ単語
nấu phở
フォーを作る
名街
例文expand_more
button1
マイ単語
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
名夜
例文expand_more
button1
マイ単語
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
名都市、市内
例文expand_more
button1
マイ単語
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
形明るい
例文expand_more
button1
マイ単語
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
名霧
例文expand_more
button1
マイ単語
sương dày đặc
霧が濃い
名時間
例文expand_more
button1
マイ単語
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
名店舗(北部)
例文expand_more
button1
マイ単語
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店

section

32

vội
副急いで
nếu
他もし
英語のifにあたる接続詞
thành phố nghỉ mát
名リゾート地
liên tục
副連続的に
vườn
名庭、ガーデン
sẵn sàng
形準備が整った
thức khuya
形夜更かしする
phở
名フォー
dãy phố
名街
buổi tối
名夜
thành phố
名都市、市内
sáng
形明るい
sương
名霧
thời gian
名時間
cửa hàng
名店舗(北部)

section

32

vội về nhà
帰宅に急ぐ
nếu trời mưa thì sẽ huỷ buổi tiệc
もし雨が降ったら、パーティーを中止する
Đà Nẵng là thành phố nghỉ mát
ダナンはビーチリゾート地である
liên tục cập nhật thông tin
継続的に情報をアップデートする
làm vườn
庭を手入れする
đã sẵn sàng cho trận đấu
試合のための準備が整った
không nên thức khuya
夜更かしするべきではない
nấu phở
フォーを作る
dãy phố này về đêm rất đẹp
この街は夜がとても綺麗
đường phố vắng vẻ vào buổi tối
夜の道は空いている
Sài Gòn là thành phố kinh tế
サイゴンは経済都市である
tối trăng tròn rất sáng
満月の夜はとても明るい
sương dày đặc
霧が濃い
tiết kiệm thời gian
時間を節約する
cửa hàng bán kem
アイスクリームを売っている店