単語 意味 音声
chồng
button1
chồng chị ấy là giám đốc công ty lớn : 彼女の夫は大手会社の社長
rất là とても
button1
tác phẩm này rất là xuất sắc : この作品はとても素晴らしい
âm u 曇る
button1
trời âm u : 空が曇っている
truyện ngụ ngôn 寓話
button1
con tôi rất thích truyện ngụ ngôn : 私の子供は寓話が好き
nhạc sĩ 音楽家、ミュージシャン
button1
ông ấy là nhạc sĩ nổi tiếng : あの人は有名な音楽家
sữa ミルク
button1
uống sữa pha với cà-phê : コーヒーを混ぜたミルクを飲む
vài いくつか
button1
có vài điều cần xác nhận : 必要な確認が数カ所がある
nói thật 本当のことを言う
button1
Đừng ngại, hãy nói thật đi! : 遠慮せずに、本当のことを言って
mặc cả 交渉する(北部)
button1
đang mặc cả với người bán hàng : お店の人と値段交渉をしている
trả giá 交渉する(南部)
button1
đang trả giá với người bán hàng : お店の人と値段交渉をしている
thật là 本当に
button1
cảnh ở đây thật là đẹp : ここの景色は本当に綺麗
đi 行く
button1
đi chơi với bạn : 友達と遊びに行く
đọc 読む
button1
sở thích của tôi là đọc sách : 私の趣味は本を読むことです
món ăn 食べ物、料理
button1
gọi món ăn : 料理を注文する
đi chơi 出かける
button1
hôm qua đi chơi với đồng nghiệp : 昨日同僚と出かけた