【第34話】友達の家を訪問する・Ghé thăm nhà bạn

会話例 川崎さん Có ai ở nhà không ? 誰かいますか? Linhさん A … Anh Kawasaki đến rồi. Chào anh. あ、川崎さんが来られましたよ。こんにちは。 川崎さん Chào anh chị. Xin lỗi, tôi đến hơi muộn. こんにちは。すみません、ちょっと遅れました。 Linhさんの旦那 Chào anh. こんに

続きを読む

【第33話】ベトナムで市場に行く・Đi chợ Việt Nam

会話例 田中さん Chị ơi, cho tôi mua một mớ rau kia. お姉さん、その野菜を一束下さい。 店員 Rau nào hả anh ? Rau này hay là rau đó ? どちらですか?こちらですか?あちらですか? 田中さん Rau mà có lá nhỏ nhỏ, màu xanh đó. 葉っぱが少し小さくて、緑の野菜です。 店員 À, rau này

続きを読む

【第30話】食堂での会話・Hội thoại ở căng tin

会話例 MAIさん Anh ngồi ăn cơm ở đâu, anh Watanabe ? 渡辺さん、どこに座りますか? 渡辺さん Ở đây. Còn chị ? ここにします。MAIさんは? MAIさん à … Tôi cũng ngồi ở đây. Trang cũng ăn cùng chúng tôi nhé ? あ、私もここに座ります。チャンさんも一緒に

続きを読む

【第38課】「Biết thế~」,「đáng lẽ~」後悔や反省の表現

過去のことに対して、後悔する気持ちを表す際に、ベトナム語では「Biết thế」や「đáng lẽ」を用いて表現します。「Biết thế」と「đáng lẽ」の意味や使い方について、本課ではご紹介します。 「Biết thế~」=「~しておけばよかったのに」/「知っておけば~したのに」の表現 構文: Biết thế + 完成文(過去形) 解説: 過去に起こった事に対して、自身がそのようにするべ

続きを読む

<回答>第31課~第34課の復習問題

I. (      )に入る最も適切なものを選びなさい。 問1 Bánh mì là món ăn (     ) được rất nhiều người ưa chuộng. A. ẩm thực  B. đường phố  C. trong nhà  D. ngoài trời 問2 Trong lớp, bạn (     ) cũng có thể nói được ít nhất 2

続きを読む

第31課~第34課の復習問題

I. (    )に入る最も適切なものを選びなさい。 問1 Bánh mì là món ăn (     ) được rất nhiều người ưa chuộng. A. ẩm thực  B. đường phố  C. trong nhà  D. ngoài trời 問2 Trong lớp, bạn (     ) cũng có thể nói được ít nhất 2 n

続きを読む

【第29話】レストランで注文する・Gọi món ở nhà hàng

会話例 店員 Anh có muốn gọi món không ạ? ご注文は何になさいますか? 鈴木さん Vâng. Hôm nay có món gì đặc biệt không? はい、今日は何か特別なメニューはありますか? 店員 Hôm nay, nhà hàng có sa-si-mi tôm hùm và bò bít-tết Úc. 本日はロブスターの刺身とオーストラリアのビーフ

続きを読む

【第37課】 「~すればするほど~」の表現

ある2つの物事が同時に変化し、前項が変化していくにつれて、後項もそれと共に変化していくことを表す際、ベトナム語で「càng~càng~」の文法を使って表現します。 日本語では「~すればするほど~」の表現となります。 本課では、「càng~càng~」の用法をご紹介します。 「càng~càng~」の構文 主語 + càng + 述語①(+ 目的語・補語)+ càng + 述語②(+ 目的語・補語)

続きを読む