会話例
| Satoさん | Nam ơi, cuối tuần này anh và gia đình đang định đi cắm trại ở ngoại ô. ナムさん、今週末、私と家族で郊外へキャンプに行こうと計画しているんです。 Em có biết chỗ nào phong cảnh đẹp mà không quá xa thành phố không? どこか景色が綺麗で、街から遠すぎない場所を知っていますか? |
| Namさん | Ồ, ý tưởng hay quá anh! Nếu đi với gia đình, em gợi ý anh nên đi khu vực Hồ Trị An hoặc núi Bà Đen. わあ、いい考えですね!ご家族で行くなら、チアン湖エリアやバーデン山がおすすめですよ。 Nhưng mà anh định đi cắm trại tự túc hay là đi kiểu Glamping hiện đại ạ? でも、自分たちで準備する本格的なキャンプですか?それとも最近流行りのグランピングですか? |
| Satoさん | Glamping là gì hả em? Anh chưa nghe từ này bao giờ. グランピングって何ですか?その言葉は聞いたことがありません。 |
| Namさん | Dạ, Glamping là sự kết hợp giữa “glamorous” và “camping”. Đó là kiểu cắm trại sang trọng đấy ạ. はい、グランピングは「グラマラス」と「キャンピング」を組み合わせた言葉です。贅沢なキャンプスタイルのことですよ。 Anh không cần chuẩn bị lều trại, túi ngủ hay đồ nấu nướng gì cả. Mọi thứ đã có sẵn như ở khách sạn nhưng mình vẫn được ở giữa thiên nhiên. テントや寝袋、調理器具などを準備する必要は全くありません。ホテルのように全て揃っていますが、自然の中で過ごすことができるんです。 |
| Satoさん | Ồ, tiện lợi quá nhỉ! Nhà anh có con nhỏ nên việc mang vác lều trại cồng kềnh cũng hơi vất vả. それはとても便利ですね!うちは小さい子供がいるので、かさばるテントを持ち運ぶのは少し大変だと思っていました。 |
| Namさん | Vâng, đi Glamping thì các bé sẽ thích lắm vì thường có sẵn các hoạt động như chèo thuyền kayak, đốt lửa trại và nướng BBQ vào buổi tối. ええ、グランピングなら子供たちも喜ぶはずです。カヤックを漕いだり、キャンプファイヤーをしたり、夜にBBQをしたりするアクティビティが用意されていることが多いですからね。 |
| Satoさん | Tuyệt vời! Vậy chi phí cho một chuyến đi như thế có đắt không em? 素晴らしい!では、そのような旅行の費用は高いのでしょうか? |
| Namさん | Tất nhiên là cao hơn so với cắm trại tự túc, nhưng bù lại mình tiết kiệm được thời gian và công sức chuẩn bị. もちろん、自分たちで準備するキャンプよりは高いですが、その分、準備の時間と労力を節約できますよ。 Anh chỉ cần mang theo quần áo cá nhân, kem chống nắng và thuốc xịt côn trùng là đủ rồi. 着替えと日焼け止め、それに虫除けスプレーさえ持っていけば十分です。 |
| Satoさん | Nghe hấp dẫn quá. Anh sẽ bàn lại với bà xã rồi quyết định. Em gửi cho anh danh sách vài khu Glamping tốt nhé. とても魅力的ですね。奥さんと相談して決めてみます。おすすめのグランピング場のリストをいくつか送ってくれませんか? |
| Namさん | Dạ vâng, để em nhắn tin qua Zalo cho anh nhé. Chúc anh và gia đình có một chuyến đi vui vẻ! はい、後でZaloでメッセージを送りますね。ご家族で楽しい旅行になりますように! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | cắm trại | キャンプする |
| 2 | ngoại ô | 郊外 |
| 3 | tự túc | 自給自足(自分たちで準備する) |
| 4 | lều trại | テント |
| 5 | sang trọng | 豪華な・高級な |
| 6 | tiện lợi | 便利 |
| 7 | cồng kềnh | (荷物が)かさばる |
| 8 | chèo thuyền kayak | カヤックを漕ぐ |
| 9 | đốt lửa trại | キャンプファイヤーをする |
| 10 | kem chống nắng | 日焼け止め |
| 11 | thuốc xịt côn trùng | 虫除けスプレー |
| 12 | tiết kiệm | 節約する |
English