会話例
| Maiさん | Chào anh Ken! Nghe nói cuối tuần này anh định đi du lịch, anh đã tìm được chỗ gửi chú chó cưng của mình chưa? Kenさん、こんにちは!今週末、旅行に行かれるそうですね。愛犬を預ける場所は見つかりましたか? |
| Kenさん | Chào Mai. Anh đang phân vân quá. Anh muốn tìm một cửa hàng vừa có dịch vụ tỉa lông, vừa có khách sạn cho thú cưng để gửi nó trong 3 ngày. こんにちは、Maiさん。今悩んでいるところなんです。トリミングサービスとペットホテルの両方があるお店を見つけて、3日間預けたいと思っているのですが。 |
| Maiさん | Vậy anh thử ghé tiệm “Pet Paradise” gần nhà em xem. Ở đó nhân viên rất chuyên nghiệp và yêu động vật lắm. それなら、私の家の近くにある「ペットパラダイス」に行ってみてはどうですか?あそこのスタッフはとてもプロフェッショナルで、動物愛にあふれていますよ。 Anh muốn tỉa lông cho bé theo kiểu nào ạ? ワンちゃんはどのようなスタイルにカットしたいですか? |
| Kenさん | Anh muốn cắt ngắn bớt cho mát vì dạo này thời tiết nóng quá. Ngoài ra, anh cũng muốn họ tắm rửa và cắt móng cho nó luôn. 最近暑いので、涼しくなるように短くカットしてほしいです。それから、シャンプーと爪切りも一緒にお願いしたいですね。 |
| Maiさん | Dạ được chứ ạ. Nhưng anh lưu ý là thường các khách sạn thú cưng sẽ yêu cầu sổ khám sức khỏe và xác nhận đã tiêm phòng đầy đủ đấy. もちろんです。ただ、通常ペットホテルでは健康手帳の提示と、ワクチンの定期接種が完了していることの確認を求められるので注意してくださいね。 |
| Kenさん | May quá, anh mới đưa nó đi tiêm phòng tháng trước xong. À, không biết ở đó họ có cung cấp thức ăn sẵn hay mình phải tự mang theo nhỉ? 助かりました、ちょうど先月予防接種に連れて行ったばかりです。あ、あそこではエサは用意してくれるのでしょうか、それとも自分で持参すべきですか? |
| Maiさん | Họ có phục vụ thức ăn tiêu chuẩn, nhưng nếu bé nhà anh có chế độ ăn đặc biệt hoặc hay bị dị ứng, em nghĩ anh nên tự chuẩn bị và gửi cho họ thì yên tâm hơn. 標準的なエサは提供されますが、もしワンちゃんに特別な食事制限やアレルギーがあるなら、自分で準備して預ける方が安心だと思いますよ。 |
| Kenさん | Cảm ơn lời khuyên của em. Anh sẽ gọi điện đặt chỗ trước để tránh hết phòng vào cuối tuần. アドバイスありがとう。週末に満室にならないよう、先に電話して予約しておくことにします。 |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | tỉa lông / cắt lông | トリミング/毛を刈る |
| 2 | khách sạn thú cưng | ペットホテル |
| 3 | gửi (thú cưng) | (ペットを)預ける |
| 4 | tắm rửa | 体を洗う/シャンプーする |
| 5 | cắt móng | 爪切り |
| 6 | tiêm phòng / tiêm vắc xin | 予防接種/ワクチンを打つ |
| 7 | sổ khám sức khỏe | 健康手帳/診察券 |
| 8 | chế độ ăn đặc biệt | 特別な食事制限/ダイエット |
| 9 | dị ứng | アレルギー |
| 10 | đặt chỗ trước | 事前予約する |
English