会話例
| サトシさん | Chào chị, cho em gửi tiền mấy món đồ lưu niệm này ạ. すみません、これらのお土産の代金を支払いたいのですが。 |
| 店員さん | Vâng, của em hết tổng cộng là 450.000 (bốn trăm năm mươi ngàn) đồng. はい、全部で合計45万ドンになります。 |
| サトシさん | Chị cho em quét mã QR để thanh toán được không ạ? Dạo này em ít khi mang theo tiền mặt. QRコードをスキャンして支払うことはできますか?最近はあまり現金を持ち歩いていないんです。 |
| 店員さん | Ôi tiếc quá, máy quét mã của cửa hàng chị đang bị lỗi, còn chuyển khoản thì ngân hàng đang bảo trì rồi. あぁ、残念ながらお店のスキャナーが故障中で、銀行振込も今メンテナンス中なんです。 |
| サトシさん | Thế ạ? Em có thể dùng thẻ tín dụng được không chị? そうですか?クレジットカードは使えますか? |
| 店員さん | Cửa hàng nhỏ nên chị không có máy quẹt thẻ. Ở đây chỉ nhận tiền mặt hoặc chuyển khoản thôi em ạ. 小さなお店なので、カード決済機がないんです。ここは現金か振込だけなんですよ。 |
| サトシさん | Gay quá, trong ví em hiện giờ chỉ còn khoảng 50.000 đồng thôi. Chị có biết cây ATM nào gần đây không? 困ったな、今財布には5万ドンくらいしか入っていません。この近くにATMがあるか知っていますか? |
| 店員さん | Có một cây ATM ở ngay góc ngã tư phía trước, cách đây khoảng 2 phút đi bộ thôi. すぐ先の交差点の角にATMがありますよ。ここから歩いて2分ほどです。 |
| サトシさん | May quá. Vậy chị giữ giúp em mấy món đồ này một chút nhé, em đi rút tiền rồi quay lại ngay. 良かったです。では、これらの商品を少し預かっておいていただけますか?お金を下ろしてすぐに戻ってきます。 |
| 店員さん | Được chứ, chị sẽ gói sẵn cho em. Tiện thể, em nên giữ một ít tiền lẻ trong người khi đi chợ hoặc mua đồ ở quán vỉa hè nhé. もちろんです、包んでおきますね。ついでに、市場や屋台で買い物をする時は、少し小銭(現金)を持っておいたほうがいいですよ。 |
| サトシさん | Vâng, em cảm ơn chị đã nhắc nhở. Em sẽ quay lại trong 5 phút nữa! はい、教えてくれてありがとうございます。5分後に戻ってきます! |
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | thanh toán không dùng tiền mặt | キャッシュレス決済 |
| 2 | tiền mặt | 現金 |
| 3 | quét mã QR | QRコードをスキャンする |
| 4 | chuyển khoản | 銀行振込 |
| 5 | thẻ tín dụng | クレジットカード |
| 6 | máy quẹt thẻ | カード決済機(POS端末) |
| 7 | bảo trì | メンテナンス |
| 8 | bị lỗi | エラーになる、故障する |
| 9 | cây ATM | ATM(の機械) |
| 10 | rút tiền | お金を下ろす(引き出す) |
| 11 | tiền lẻ | 小銭、細かいお金 |
| 12 | ngay góc ngã tư | 交差点の角にすぐ |
English