第74課

(旅行)ベトナム人が「忘れていた」海の真珠、クイニョン

第76課

トピック

Thành phố biển Quy Nhơn (tỉnh Bình Định) đang dần lấy lại vị thế trên bản đồ du lịch và được ví như “hòn ngọc của biển cả” mà nhiều người Việt Nam từng lãng quên. Nơi đây nổi bật với vẻ đẹp hoang sơ, những bãi biển trong xanh cùng các vách đá hùng vĩ.

Không ồn ào như Nha Trang hay Đà Nẵng, Quy Nhơn mang đến một không gian yên bình, lý tưởng cho những ai muốn hòa mình vào thiên nhiên. Sự phát triển cơ sở hạ tầng gần đây đã giúp du khách dễ dàng tiếp cận hơn với viên ngọc quý này, đồng thời thúc đẩy kinh tế địa phương.

クイニョン市(ビンディン省)は観光マップ上での地位を徐々に取り戻しており、多くのベトナム人がかつて忘れていた「海の真珠」に例えられています。ここは手つかずの美しさ、青く澄んだビーチ、雄大な崖が際立っています。

ニャチャンやダナンのような喧騒はなく、クイニョンは自然に溶け込みたい人にとって理想的な、穏やかな空間を提供します。近年のインフラ発展により、観光客はこの貴重な真珠にアクセスしやすくなり、同時に地域経済も促進されています。

ディスカッション

1.Bạn đã bao giờ đến Quy Nhơn chưa? Nếu chưa, bạn có muốn đến đó không? (クイニョンに行ったことはありますか?もしなければ、行ってみたいですか?)

2.Bạn thích đi du lịch ở những nơi nhộn nhịp hay những nơi hoang sơ, yên tĩnh? (あなたは賑やかな場所と、手つかずで静かな場所、どちらに旅行するのが好きですか?)

3.Theo bạn, làm thế nào để phát triển du lịch mà không phá hủy cảnh quan thiên nhiên? (自然景観を破壊せずに観光を発展させるにはどうすればよいと思いますか?)

4.Bạn nghĩ gì về tầm quan trọng của việc xây dựng cơ sở hạ tầng (như sân bay, đường cao tốc) đối với du lịch? (観光業におけるインフラ整備(空港や高速道路など)の重要性についてどう思いますか?)

5.Nếu có cơ hội giới thiệu một bãi biển ở Việt Nam cho bạn bè quốc tế, bạn sẽ chọn nơi nào? (もし国際的な友人にベトナムのビーチを一つ紹介する機会があれば、どこを選びますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 hòn ngọc 真珠/宝石
2 lãng quên 忘却する/忘れ去る
3 hoang sơ 手つかずの/ありのままの
4 vách đá 崖/絶壁
5 hùng vĩ 雄大な
6 ồn ào 騒がしい/喧騒
7 hòa mình 溶け込む/一体となる
8 cơ sở hạ tầng インフラ/基盤
9 tiếp cận アクセスする/接近する
10 thúc đẩy 促進する/推進する