トピック
Năm 2025 được ghi nhận là một trong những năm có thiệt hại vật chất nặng nề nhất trong lịch sử phòng chống thiên tai tại Việt Nam. Theo báo cáo tổng kết, tổng thiệt hại kinh tế ước tính lên tới 100.000 tỷ đồng (khoảng 3,85 tỷ USD), mức cao nhất từ trước đến nay. Sự bất thường của khí hậu đã dẫn đến việc có tới 15 cơn bão và 6 áp thấp nhiệt đới hoạt động trên Biển Đông, gây áp lực cực lớn lên hệ thống hạ tầng quốc gia.
Về mặt vật chất, hàng trăm nghìn ngôi nhà bị sập đổ hoặc hư hỏng nặng, cùng với hơn 550.000 ha lúa và hoa màu bị ngập úng, ảnh hưởng trực tiếp đến an ninh lương thực. Đặc biệt, cơn bão số 9 (Ragasa) với cường độ cực mạnh cùng những trận mưa lũ lịch sử tại miền Trung đã phá hủy hàng loạt công trình giao thông, thủy lợi và các cơ sở sản xuất, đặt ra thách thức khổng lồ cho công tác phục hồi kinh tế và ổn định đời sống nhân dân sau thiên tai.
2025年は、ベトナムの防災史上、物的な被害が最も深刻な年の一つとして記録されました。総括報告によると、推定経済損失総額は100兆ベトナムドン(約38.5億ドル/約5,900億円)に達し、過去最高額を更新しました。気候の異常により、南シナ海では15個の台風と6個の熱帯低気圧が発生し、国家インフラシステムに極めて大きな負荷をかけました。
物的な損害では、数十万戸の家屋が倒壊または深刻な損傷を受けたほか、55万ヘクタール以上の水田や農作物が冠水被害を受け、食料安全保障に直結する影響が出ました。特に、猛烈な勢力の台風9号(ラガサ)や中部地方での記録的な豪雨・洪水は、交通網や水利施設、生産拠点を次々と破壊し、災害後の経済復興と国民生活の安定に向けた巨大な課題を突きつけています。
ディスカッション
経済被害と復興について議論を深めるための5つの質問です。
1.Tại sao thiệt hại về nông nghiệp (lúa và hoa màu) lại ảnh hưởng lớn đến nền kinh tế Việt Nam?
(なぜ農業(水田や農作物)の被害がベトナム経済に大きな影響を与えるのでしょうか?)
2.Theo bạn, chính phủ nên làm gì để bảo vệ hệ thống hạ tầng giao thông tốt hơn trước bão lũ?
(台風や洪水から交通インフラをより良く守るために、政府は何をすべきだと思いますか?)
3.Làm thế nào để các doanh nghiệp nhỏ có thể duy trì sản xuất khi thiên tai xảy ra liên tiếp?
(自然災害が相次ぐ中で、中小企業が生産を維持するためにはどうすればよいでしょうか?)
4.Bạn nghĩ sao về việc ứng dụng công nghệ hiện đại trong việc dự báo và giảm thiểu thiệt hại vật chất?
(被害を予測し最小限に抑えるために、現代技術を活用することについてどう思いますか?)
5.Để phục hồi kinh tế nhanh chóng sau thiên tai, theo bạn yếu tố nào là quan trọng nhất?
(災害後に経済を迅速に復興させるために、最も重要な要素は何だと思いますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | Thiệt hại vật chất | 物的被害/損害 |
| 2 | Ước tính | 推定/見積もり |
| 3 | An ninh lương thực | 食料安全保障 |
| 4 | Công trình thủy lợi | 水利施設/灌漑施設 |
| 5 | Ngập úng | (農作物の)冠水/浸水 |
| 6 | Cơ sở sản xuất | 生産拠点/工場施設 |
| 7 | Ổn định đời sống | 生活の安定 |
| 8 | Thách thức khổng lồ | 巨大な挑戦/課題 |
English