第41課

(芸能)焼き物の活動交流

第43課

トピック

Trong năm 2025 và đầu năm 2026, các hoạt động giao lưu văn hóa giữa các làng gốm truyền thống của Việt Nam và Nhật Bản đã diễn ra vô cùng sôi nổi. Điểm nhấn nổi bật là triển lãm “Dáng hình của đất”, nơi trưng bày các tác phẩm gốm độc bản từ làng Phù Lãng (Bắc Ninh) và làng Toho (Nhật Bản). Đây là kết quả của dự án hợp tác lâu dài nhằm bảo tồn kỹ thuật truyền thống và thúc đẩy sáng tạo đương đại giữa nghệ nhân hai nước.

Bên cạnh đó, tại sự kiện “Giao lưu văn hóa Hội An – Nhật Bản lần thứ 21” vừa diễn ra, không gian trải nghiệm “Gốm sứ Hizen” đã thu hút đông đảo du khách. Những hoa văn tinh xảo kể về lịch sử giao thương lâu đời trên các con tàu Châu Ấn giữa hai quốc gia. Các chuyên gia cho rằng, việc kết hợp công nghệ hiện đại vào quy trình nung và thiết kế sẽ là chìa khóa để gốm sứ truyền thống vươn xa hơn trên thị trường quốc tế trong kỷ nguyên số.

2025年から2026年初頭にかけて、ベトナムと日本の伝統的な陶磁器の村々の間で、文化交流活動が非常に活発に行われています。大きな見どころは、バクニン省のフーンラン(Phù Lãng)村と日本の東峰村(Toho)による独創的な陶磁器作品を展示した「土の形」展です。これは、両国の職人による伝統技術の保存と現代的な創造性の促進を目指した長期協力プロジェクトの成果です。

また、先日開催された「第21回ホイアン・日本文化交流」イベントでは、「肥前磁器」の体験スペースが多くの観光客を魅了しました。精巧な文様は、かつて両国を結んだ朱印船による長い交易の歴史を物語っています。専門家は、デジタル時代において伝統的な陶磁器が国際市場でさらに飛躍するためには、焼成プロセスやデザインに現代技術を組み合わせることが鍵になると指摘しています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Tại sao việc giao lưu giữa các làng nghề gốm sứ truyền thống lại quan trọng trong thời đại hiện nay? (現代において、伝統的な陶磁器の村同士が交流することはなぜ重要だと思いますか?)

2.Bạn thích phong cách gốm sứ mộc mạc truyền thống hay gốm sứ có thiết kế hiện đại hơn? Tại sao? (あなたは素朴な伝統的スタイルの陶磁器と、現代的なデザインの陶磁器のどちらが好きですか?それはなぜですか?)

3.Làm thế nào để thu hút thế hệ trẻ quan tâm và tiếp nối nghề làm gốm truyền thống? (若い世代に興味を持ってもらい、伝統的な陶芸を継承してもらうためにはどうすればよいでしょうか?)

4.Theo bạn, công nghệ hiện đại (như in 3D hay nung bằng điện) có làm mất đi giá trị của gốm thủ công không? (3Dプリンターや電気窯などの現代技術は、手作りの陶磁器の価値を損なうと思いますか?)

5.Sản phẩm gốm sứ của Việt Nam cần cải thiện điều gì để cạnh tranh tốt hơn trên thị trường quốc tế? (ベトナムの陶磁器製品が国際市場でより良く競争するためには、何を改善すべきだと思いますか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 gốm sứ 陶磁器
2 nghệ nhân 職人/工芸家
3 độc bản 一点もの/ユニークピース
4 bảo tồn 保存する/守る
5 đương đại 現代の
6 hoa văn 模様/文様
7 tinh xảo 精巧な/洗練された
8 giao thương 交易/貿易
9 thủ công 手作りの/手細工の
10 kỹ thuật nung 焼成技術
11 kỷ nguyên số デジタル時代
12 vươn xa (遠くまで)飛躍する/広まる