第33課

(暮らし)国境地域の全寮制学校

第35課

トピック

Chính phủ Việt Nam đang triển khai chiến dịch “thần tốc” xây dựng 248 trường phổ thông dân tộc nội trú liên cấp tại các xã biên giới đất liền. Mục tiêu của dự án là hoàn thành 100 ngôi trường đầu tiên trước tháng 8/2026 để kịp đưa vào sử dụng cho năm học 2026-2027. Mới đây, vào cuối tháng 1/2026, ngôi trường nội trú tiêu chuẩn “5 sao” đầu tiên tại xã Si Pa Phìn, tỉnh Điện Biên đã được khánh thành, đánh dấu một bước tiến quan trọng trong việc hiện đại hóa giáo dục vùng cao.

Việc đầu tư mạnh mẽ này không chỉ giúp học sinh dân tộc thiểu số tiếp cận điều kiện học tập hiện đại mà còn nhằm giảm tỷ lệ bỏ học và xóa bỏ các hủ tục như tảo hôn. Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh rằng giáo dục vùng biên không chỉ là nâng cao dân trí mà còn là giải pháp căn cơ để bảo vệ chủ quyền quốc gia từ sớm, từ xa. Các trường học mới được trang bị đầy đủ ký túc xá, nhà ăn và cơ sở vật chất đồng bộ, giúp các em coi trường học như “ngôi nhà thứ hai” của mình.

ベトナム政府は、陸上国境沿いの村々に計248校の小中一貫全寮制学校を建設する「迅速」キャンペーンを展開しています。このプロジェクトの目標は、まず最初の100校を2026年8月までに完成させ、2026-2027年度の開校に間に合わせることです。最近では2026年1月末に、ディエンビエン省シパフィン村で初の「5つ星」基準の全寮制学校が落成し、高地教育の近代化に向けた重要な一歩を記しました。

この強力な投資は、少数民族の生徒が現代的な学習環境にアクセスできるようにするだけでなく、中退率の低下や若年婚などの古い習わしの打破も目的としています。トー・ラム総書記は、国境地域の教育は民度の向上だけでなく、国家主権を根本から守るための長期的かつ根幹的な解決策であると強調しました。新しい学校には寄宿舎や食堂、同期された設備が完備されており、子供たちが学校を「第二の我が家」と感じられるよう配慮されています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

  1. Tại sao việc xây dựng trường nội trú lại quan trọng đối với an ninh quốc gia vùng biên giới? (なぜ国境地域において全寮制学校を建設することが国家安全保障にとって重要なのですか?)
  2. Theo bạn, những thách thức lớn nhất khi vận hành một ngôi trường hiện đại ở vùng sâu vùng xa là gì? (人里離れた地域で近代的な学校を運営する際、最大の課題は何だと思いますか?)
  3. Mô hình trường nội trú giúp ích gì trong việc ngăn chặn tình trạng tảo hôn và bỏ học? (全寮制学校というモデルは、若年婚や学校中退を防ぐためにどのような役に立ちますか?)
  4. Ngoài cơ sở vật chất, chính phủ cần có chính sách gì để thu hút giáo viên giỏi về công tác tại biên giới? (設備以外に、優秀な教師を国境地域に招くために政府はどのような政策をとるべきでしょうか?)
  5. Bạn có nghĩ rằng môi trường “nội trú” có thể thay thế hoàn toàn vai trò giáo dục của gia đình không? Tại sao? (「全寮制」という環境は、家庭の教育的役割を完全に代替できると思いますか?それはなぜですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 thần tốc 迅速な/神速の
2 trường nội trú 全寮制学校
3 liên cấp 一貫(教育)/複数学年にまたがる
4 vùng biên giới 国境地域
5 khánh thành 落成する/竣工する
6 dân trí 民度/国民の知的レベル
7 chủ quyền 主権
8 bỏ học 退学する/学校をやめる
9 tảo hôn 若年婚/早婚
10 đồng bộ 同期された/一貫した
11 ký túc xá 寄宿舎/寮