第31課

(技術)特許取得

第33課

トピック

Năm 2025 đánh dấu một bước ngoặt quan trọng đối với sở hữu trí tuệ tại Việt Nam khi số lượng bằng sáng chế của cá nhân và tổ chức trong nước tăng trưởng vượt bậc. Đặc biệt, trong tháng 6 năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận số lượng bằng độc quyền sáng chế được cấp cao kỷ lục với hơn 1.400 bằng. Để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, Quốc hội đã thông qua Luật Sở hữu trí tuệ sửa đổi 2025, tập trung vào việc rút ngắn thời gian thẩm định đơn đăng ký từ 18 tháng xuống còn 12 tháng, thậm chí chỉ còn 3 tháng đối với các trường hợp ưu tiên.

Mục tiêu cốt lõi của những thay đổi này là biến các bằng sáng chế và nhãn hiệu thành “tài sản kiến thức” có thể định giá, mua bán hoặc dùng làm tài sản thế chấp vay vốn ngân hàng. Chính phủ Việt Nam kỳ vọng rằng đến năm 2035, các ngành công nghiệp thâm dụng sở hữu trí tuệ sẽ đóng góp ít nhất 35% vào tổng sản phẩm quốc nội (GDP). Đây là nỗ lực nhằm đưa Việt Nam trở thành trung tâm đổi mới sáng tạo hàng đầu trong khu vực ASEAN.

2025年は、ベトナム国内の個人および組織による特許取得数が飛躍的に増加し、ベトナムの知的財産にとって重要な転換点となりました。特に2025年6月には、1,400件を超える特許が認可され、過去最高を記録しました。イノベーションを促進するため、国会は2025年改正知的財産法を可決し、特許審査期間を従来の18ヶ月から12ヶ月へ、優先ケースでは最短3ヶ月まで短縮することに注力しています。

これらの変更の核となる目的は、特許や商標を、評価・売買が可能で、銀行融資の担保にもなり得る「知識資産」へと変えることです。ベトナム政府は、2035年までに知的財産集約型産業が国内総生産(GDP)の少なくとも35%を占めることを期待しています。これは、ベトナムをASEAN地域における主要なイノベーション拠点へと押し上げるための取り組みです。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

  1. Tại sao việc rút ngắn thời gian cấp bằng sáng chế lại quan trọng đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp (startup)? (特許取得期間の短縮は、スタートアップ企業にとってなぜ重要なのですか?)
  2. Theo bạn, việc cho phép dùng bằng sáng chế làm tài sản thế chấp ngân hàng sẽ mang lại lợi ích và rủi ro gì? (特許を銀行融資の担保として使用できるようにすることには、どのような利点とリスクがあると思いますか?)
  3. Làm thế nào để khuyến khích các trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam tạo ra nhiều sáng chế có tính ứng dụng cao hơn? (ベトナムの大学や研究所が、より実用性の高い発明を生み出すようにするにはどうすればよいでしょうか?)
  4. Bạn có nghĩ rằng số lượng bằng sáng chế phản ánh chính xác trình độ phát triển khoa học công nghệ của một quốc gia không? Tại sao? (特許の数は、その国の科学技術発展レベルを正確に反映していると思いますか?それはなぜですか?)
  5. Trong tương lai, AI có thể tự tạo ra các sáng chế. Theo bạn, AI hay con người nên là chủ sở hữu của những bằng sáng chế đó? (将来、AIが自ら発明を行う可能性があります。その特許の所有者はAIと人間のどちらであるべきだと思いますか?) 

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 Bằng sáng chế 特許
2 Sở hữu trí tuệ 知的財産
3 Đổi mới sáng tạo イノベーション(革新)
4 Thẩm định 審査/鑑定
5 Tài sản thế chấp 担保資産
6 Thương mại hóa 商業化
7 Vượt bậc 飛躍的な
8 Kỷ lục 記録
9 Cốt lõi 核となる/核心の
10 Thâm dụng 集約的な(例:労働集約型など)