トピック
Bước sang năm 2026, kinh tế Việt Nam được các tổ chức quốc tế dự báo sẽ duy trì đà tăng trưởng tích cực, với mức GDP kỳ vọng đạt khoảng 6,6%. Đáng chú ý, cuộc Tổng điều tra kinh tế năm 2026 vừa chính thức bắt đầu từ ngày 7/1 nhằm thu thập dữ liệu quan trọng phục vụ cho việc hoạch định chính sách vĩ mô trong giai đoạn mới.
Bên cạnh đó, xuất khẩu tiếp tục là động lực chính nhờ sự phục hồi của nhu cầu toàn cầu và sự bùng nổ của lĩnh vực sản xuất công nghệ cao. Tuy nhiên, các chuyên gia cũng cảnh báo rằng áp lực lạm phát và những biến động khó lường của chuỗi cung ứng vẫn là những thách thức lớn mà chính phủ và doanh nghiệp cần phải đối mặt.
2026年に入り、ベトナム経済は国際機関によって前向きな成長を維持すると予測されており、GDP成長率は約6.6%に達すると期待されています。注目すべきは、新しい段階におけるマクロ政策の策定に役立つ重要なデータを収集するため、2026年経済センサス(一斉調査)が1月7日に正式に開始されたことです。
さらに、世界的な需要の回復とハイテク製造分野の爆発的な成長のおかげで、輸出は引き続き主要な原動力となっています。しかし専門家は、インフレ圧力やサプライチェーンの予測不可能な変動が、政府や企業が直面しなければならない依然として大きな課題であると警告しています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
- Theo bạn, việc thu thập dữ liệu chính xác từ cuộc Tổng điều tra kinh tế có vai trò quan trọng như thế nào đối với sự phát triển của đất nước? (経済センサスによる正確なデータ収集は、国の発展にとってどのような重要な役割を果たしていると思いますか?)
- Chính phủ nên có những chính sách gì để hỗ trợ các doanh nghiệp công nghệ cao phát triển mạnh mẽ hơn nữa? (政府はハイテク企業のさらなる発展を支援するために、どのような政策をとるべきでしょうか?)
- Bạn cảm thấy lạm phát và giá cả hàng hóa hiện nay ảnh hưởng như thế nào đến chi tiêu hàng ngày của bạn? (現在のインフレや物価は、あなたの日々の支出にどのような影響を与えていると感じますか?)
- Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, các doanh nghiệp Việt Nam cần làm gì để tăng “khả năng phục hồi” (resilience)? (世界経済が変動する中で、ベトナム企業は「回復力(レジリエンス)」を高めるために何をすべきでしょうか?)
- Bạn dự đoán nền kinh tế Việt Nam sẽ thay đổi như thế nào trong 5 năm tới? (今後5年間で、ベトナム経済はどのように変化すると予想しますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | tăng trưởng | 成長/増大 |
| 2 | Tổng điều tra kinh tế | 経済センサス(経済一斉調査) |
| 3 | hoạch định chính sách | 政策策定/政策立案 |
| 4 | vĩ mô | マクロ(巨視的) |
| 5 | xuất khẩu | 輸出 |
| 6 | động lực | 原動力/モチベーション |
| 7 | công nghệ cao | ハイテク/高度技術 |
| 8 | lạm phát | インフレ |
| 9 | chuỗi cung ứng | サプライチェーン(供給網) |
| 10 | thách thức | 課題/挑戦 |
| 11 | biến động | 変動 |
| 12 | phục hồi | 回復 |
