第271課

【第272課】(経済)ベトナム人のFacebookでの買い物、世界平均の約2倍

第273課

トピック

Theo khảo sát mới của Meta và công ty Ipsos tại 18 thị trường, người Việt mua sắm qua Facebook nhiều gần gấp đôi trung bình thế giới. Có 63% người tiêu dùng Việt Nam chọn liên hệ với cửa hàng qua Facebook, trong khi trung bình toàn cầu chỉ là 33%. Nhiều người còn nhắn tin cho người bán qua Messenger mỗi ngày. Họ thường hỏi giá, hỏi size rồi “chốt đơn” ngay trong tin nhắn. Tết Nguyên đán là mùa mua sắm lớn nhất, với 85% người tham gia.

Người Việt thích mua hàng qua mạng xã hội vì nhanh, tiện và có thể nói chuyện trực tiếp với người bán. Cách mua này giống như đi chợ, vì người mua có thể hỏi han và mặc cả. Tuy nhiên, nhiều người cũng thấy phiền khi nhận quá nhiều tin nhắn quảng cáo không cần thiết. Vì vậy, các cửa hàng cần tư vấn phù hợp với nhu cầu của từng khách hàng. Mua sắm trên mạng xã hội đã trở thành một phần quen thuộc trong cuộc sống của người Việt.

MetaとIpsos社が18の市場で行った新しい調査によると、ベトナム人がFacebookで買い物をする割合は世界平均の約2倍です。ベトナムの消費者の63%がFacebookを通じてお店と連絡を取ることを選んでいますが、世界平均はわずか33%です。毎日Messengerで販売者にメッセージを送る人も多くいます。値段やサイズを聞いて、そのままメッセージの中で「注文確定」するのが一般的です。テト(旧正月)は最大の買い物シーズンで、85%の人が買い物をします。

ベトナム人がSNSで買い物をするのが好きなのは、速くて便利で、販売者と直接話せるからです。この買い方は市場での買い物に似ていて、買い手は質問したり値段交渉をしたりできます。しかし、不要な広告メッセージを受け取りすぎて、わずらわしいと感じる人も多くいます。そのため、お店は一人ひとりのお客さんのニーズに合ったアドバイスをする必要があります。SNSでの買い物は、ベトナム人の生活の身近な一部になっています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Tỷ lệ người Việt liên hệ với cửa hàng qua Facebook là bao nhiêu phần trăm? (Facebookを通じてお店と連絡を取るベトナム人の割合は何パーセントですか?)

2.Theo bạn, tại sao người Việt thích nhắn tin trực tiếp với người bán? (あなたの考えでは、なぜベトナム人は販売者と直接メッセージをやり取りするのが好きなのでしょうか?)

3.Bạn nghĩ mua hàng qua mạng xã hội có ưu điểm và nhược điểm gì? (SNSで買い物をすることには、どんな長所と短所があると思いますか?)

4.Bạn thường mua sắm trực tuyến bằng cách nào? Ở Nhật Bản, người ta có mua hàng qua mạng xã hội không? (あなたはふだんどうやってネットショッピングをしていますか?日本では、SNSで買い物をする人はいますか?)

5.Theo bạn, trong tương lai, cách mua sắm của mọi người sẽ thay đổi như thế nào? (あなたの考えでは、将来、人々の買い物の仕方はどのように変わるでしょうか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 khảo sát 調査
2 mua sắm 買い物(する)
3 trung bình 平均
4 liên hệ 連絡する
5 nhắn tin メッセージを送る
6 chốt đơn 注文を確定する
7 mạng xã hội SNS/ソーシャルメディア
8 tiện 便利な
9 mặc cả 値段交渉する/値切る
10 quảng cáo 広告
11 tư vấn アドバイスする/相談に乗る
12 khách hàng お客さん/顧客