トピック
Do ảnh hưởng của bão và mưa lớn kéo dài, mực nước trên các sông ở ngoại thành Hà Nội đã dâng cao đến mức đáng báo động. Hậu quả là hơn 2.200 hộ dân tại các huyện ven đô bị ngập lụt nghiêm trọng, nhiều tuyến đường giao thông bị chia cắt hoàn toàn và hàng ngàn héc-ta hoa màu bị phá hủy.
Chính quyền địa phương đã khẩn trương huy động lực lượng để sơ tán người dân đến nơi an toàn và cung cấp các nhu yếu phẩm cần thiết. Trận lũ lụt lịch sử này một lần nữa gióng lên hồi chuông cảnh báo về tác động tàn khốc của biến đổi khí hậu, đồng thời đòi hỏi những biện pháp phòng chống thiên tai hiệu quả hơn trong tương lai.
台風と長引く大雨の影響により、ハノイ郊外の河川の水位が警戒レベルまで上昇しました。その結果、郊外の県で2,200戸以上の家屋が深刻な浸水被害に遭い、多くの交通網が完全に遮断され、何千ヘクタールもの農作物が破壊されました。
地方当局は、住民を安全な場所へ緊急避難させ、必要な生活物資を提供するために部隊を動員しました。この歴史的な洪水は、気候変動の壊滅的な影響に対する警鐘を再び鳴らすものであり、同時に将来に向けたより効果的な防災対策の必要性を示しています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Chính quyền địa phương đã làm gì để giúp đỡ những người dân bị ảnh hưởng bởi lũ lụt? (洪水の影響を受けた人々を助けるため、地方当局は何をしましたか?)
2.Theo bạn, nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng ngập lụt nghiêm trọng ở ngoại thành Hà Nội là gì? (ハノイ郊外における深刻な浸水被害の主な原因は何だと思いますか?)
3.Chúng ta có thể làm gì để giảm thiểu thiệt hại do thiên tai gây ra trong tương lai? (将来、自然災害による被害を最小限に抑えるために私たちは何ができますか?)
4.Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của người dân Việt Nam? (気候変動はベトナムの人々の生活にどのような影響を与えていますか?)
5.Nếu khu vực bạn sinh sống bị ngập lụt, bạn sẽ chuẩn bị những gì để đối phó? (もしあなたの住む地域が浸水したら、対処するために何を準備しますか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | mưa lớn / mưa to | 大雨/豪雨 |
| 2 | ngoại thành | 郊外 |
| 3 | ngập lụt | 浸水/洪水 |
| 4 | mực nước | 水位 |
| 5 | báo động | 警戒/警報 |
| 6 | hộ dân | 世帯/住民 |
| 7 | chia cắt | 遮断する/分断する |
| 8 | hoa màu | 農作物 |
| 9 | sơ tán | 避難する |
| 10 | nhu yếu phẩm | 必需品/生活物資 |
| 11 | thiên tai | 自然災害 |
| 12 | biến đổi khí hậu | 気候変動 |
English
Tiếng Việt
中文
한국어