第240課

【第241課】(旅行)ロシア人観光客が回復、ベトナム観光が急成長

第242課

トピック

Ngành du lịch Việt Nam đang chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng, một phần lớn nhờ vào sự phục hồi của lượng khách du lịch Nga. Nhờ việc nối lại các chuyến bay và chính sách visa thuận lợi, du khách từ thị trường này đang quay trở lại ngày càng đông, mang lại tín hiệu tích cực cho ngành “công nghiệp không khói”.

Các điểm đến ven biển nổi tiếng như Nha Trang, Phú Quốc hay Mũi Né tiếp tục là sự lựa chọn hàng đầu của du khách Nga nhờ khí hậu ấm áp, biển xanh và dịch vụ nghỉ dưỡng chất lượng cao. Sự trở lại của họ không chỉ góp phần thúc đẩy kinh tế địa phương mà còn tạo ra nhiều cơ hội việc làm cho người dân.

ベトナムの観光産業は、ロシア人観光客の回復に大きく支えられ、急速な成長を見せています。フライトの再開や有利なビザ政策により、この市場からの観光客がますます多く戻ってきており、「煙のない産業(観光業)」に前向きな兆しをもたらしています。

ニャチャン、フーコック、ムイネーなどの有名な沿岸部の観光地は、その温暖な気候、青い海、高品質なリゾートサービスにより、引き続きロシア人観光客のトップの選択肢となっています。彼らの帰還は、地域経済の活性化に貢献するだけでなく、地元住民に多くの雇用機会を創出しています。

ディスカッション

このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。

1.Tại sao các điểm đến ven biển của Việt Nam lại thu hút nhiều du khách Nga đến vậy? (ベトナムの沿岸部の観光地が、これほど多くのロシア人観光客を惹きつけるのはなぜだと思いますか?)

2.Việc khách du lịch quốc tế quay trở lại mang lại những lợi ích gì cho kinh tế địa phương? (外国人観光客の回復は、地域経済にどのような利益をもたらしますか?)

3.Theo bạn, Việt Nam cần làm gì để giữ chân và thu hút thêm du khách từ các quốc gia khác? (ベトナムが他の国からの観光客を維持し、さらに惹きつけるためには何をする必要があると思いますか?)

4.Chính sách miễn thị thực (visa) đóng vai trò quan trọng như thế nào trong ngành du lịch? (ビザ(査証)免除政策は、観光産業においてどのような重要な役割を果たしていますか?)

5.Bạn thích đi du lịch ở vùng biển hay vùng núi hơn? Tại sao? (あなたは海と山のどちらに旅行するのが好きですか?それはなぜですか?)

覚えるべき単語

# ベトナム語 日本語
1 phục hồi 回復する
2 tăng trưởng 成長(する)
3 khách du lịch 観光客
4 chính sách visa ビザ(査証)政策
5 tín hiệu tích cực 前向きな兆し/ポジティブなシグナル
6 công nghiệp không khói 煙のない産業(観光業の比喩)
7 điểm đến 目的地/観光地
8 ven biển 沿岸部/海辺
9 lựa chọn hàng đầu トップの選択肢/第一の選択
10 khí hậu ấm áp 温暖な気候
11 dịch vụ nghỉ dưỡng リゾートサービス
12 thúc đẩy 促進する/推進する