トピック
Trong tháng 8 vừa qua, thời tiết đã ghi nhận nhiều hiện tượng cực đoan khi mưa lớn và nắng nóng gay gắt liên tục phá vỡ các kỷ lục trước đó. Tại nhiều khu vực, nhiệt độ tăng cao bất thường gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người dân và các hoạt động nông nghiệp.
Đồng thời, những trận mưa lớn kéo dài cũng dẫn đến tình trạng ngập lụt cục bộ, gây thiệt hại không nhỏ về tài sản và cản trở giao thông. Sự biến đổi khí hậu ngày càng rõ rệt này đòi hỏi chúng ta phải có những biện pháp ứng phó khẩn cấp và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường.
この8月、大雨と猛烈な暑さが過去の記録を次々と塗り替え、多くの極端な気象現象が記録されました。多くの地域で異常な気温上昇が見られ、人々の健康や農業活動に深刻な影響を与えています。
同時に、長引く大雨は局地的な洪水を引き起こし、財産に少なからぬ損害を与え、交通を妨げています。このますます顕著になる気候変動は、私たちが緊急の対応策を講じ、環境保護の意識を高めることを求めています。
ディスカッション
このニュースに基づいて議論を深めるための5つの質問です。
1.Bạn nghĩ nguyên nhân chính nào dẫn đến những hiện tượng thời tiết cực đoan như hiện nay? (現在の極端な気象現象を引き起こしている主な原因は何だと思いますか?)
2.Thời tiết nắng nóng gay gắt hoặc mưa lớn đã ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày của bạn như thế nào? (猛烈な暑さや大雨は、あなたの日常生活にどのような影響を与えましたか?)
3.Theo bạn, chính phủ và người dân cần làm gì để giảm thiểu tác động của biến đổi khí hậu? (気候変動の影響を最小限に抑えるために、政府や市民は何をすべきだと思いますか?)
4.Bạn có thường xuyên theo dõi dự báo thời tiết trước khi ra khỏi nhà không? (家を出る前に、よく天気予報をチェックしますか?)
5.Những thói quen nhỏ nào trong cuộc sống hàng ngày có thể giúp bảo vệ môi trường? (日常生活のどのような小さな習慣が、環境保護に役立つでしょうか?)
覚えるべき単語
| # | ベトナム語 | 日本語 |
|---|---|---|
| 1 | hiện tượng cực đoan | 異常気象/極端な現象 |
| 2 | mưa lớn | 大雨 |
| 3 | nắng nóng | 猛暑/暑さ |
| 4 | phá vỡ | 打ち破る/更新する |
| 5 | kỷ lục | 記録 |
| 6 | nhiệt độ | 気温/温度 |
| 7 | ngập lụt | 洪水/浸水 |
| 8 | thiệt hại | 損害/被害 |
| 9 | cản trở | 妨げる/阻害する |
| 10 | biến đổi khí hậu | 気候変動 |
| 11 | ứng phó | 対応する/対処する |
| 12 | bảo vệ môi trường | 環境保護 |
English